packmate

[Mỹ]/pækmeɪt/
[Anh]/pækmeɪt/

Dịch

n. một người bạn hoặc đồng hành trong một đàn hoặc nhóm; một thành viên cùng nhóm trong một đàn.
Các dạng của từ
số nhiềupackmates

Cụm từ & Cách kết hợp

loyal packmate

đồng hành trung thành

fellow packmate

đồng hành cùng nhau

my packmate

đồng hành của tôi

trusted packmate

đồng hành tin cậy

fallen packmate

đồng hành đã hy sinh

new packmate

đồng hành mới

lost packmate

đồng hành đã mất

your packmate

đồng hành của bạn

fellow packmates

những đồng hành cùng nhau

becoming packmates

đang trở thành đồng hành

Câu ví dụ

the wolf protectively nuzzled its packmate.

Con sói nhẹ nhàng cọ đầu vào người bạn trong đàn.

my packmate helped me finish the project on time.

Người bạn trong đàn đã giúp tôi hoàn thành dự án đúng hạn.

every packmate contributed to the team's success.

Mỗi thành viên trong đàn đều góp phần vào thành công của đội nhóm.

the new employee quickly became a valuable packmate.

Người nhân viên mới nhanh chóng trở thành một thành viên hữu ích trong đàn.

i trust my packmate with my life in the wilderness.

Tôi tin tưởng người bạn trong đàn đến mức sẵn sàng sống sót cùng họ trong hoang dã.

the alpha wolf disciplined a misbehaving packmate.

Con sói trưởng lão đã dạy dỗ một thành viên trong đàn có hành vi không đúng.

our packmate showed great leadership during the crisis.

Người bạn trong đàn đã thể hiện sự lãnh đạo tuyệt vời trong thời điểm khủng hoảng.

the scout checked on each packmate during the hike.

Người thám tử đã kiểm tra tình hình của từng thành viên trong đàn trong suốt chuyến đi.

a loyal packmate never leaves anyone behind.

Một người bạn trong đàn trung thành sẽ không bao giờ bỏ ai lại phía sau.

the packmate carried extra supplies for the group.

Người bạn trong đàn đã mang theo thêm đồ dùng cho cả nhóm.

we celebrated when our packmate recovered from illness.

Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc khi người bạn trong đàn phục hồi sức khỏe sau bệnh tật.

the experienced packmate mentored the newcomers.

Người bạn trong đàn giàu kinh nghiệm đã hướng dẫn những người mới đến.

the packmates howled together under the full moon.

Các thành viên trong đàn cùng hú vang dưới ánh trăng tròn.

our packmate volunteered to take the night shift.

Người bạn trong đàn đã tình nguyện làm ca đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay