packsack

[US]/ˈpæksæk/
[UK]/ˈpæksæk/

Translation

n. một chiếc ba lô; một chiếc túi bằng vải bạt hoặc da được sử dụng bởi lính hoặc người đi bộ đường dài
Word Forms
số nhiềupacksacks

Phrases & Collocations

heavy packsack

túi đeo nặng

light packsack

túi đeo nhẹ

packsack straps

dây đai túi đeo

packsack contents

nội dung túi đeo

packsack storage

lưu trữ túi đeo

packsack style

phong cách túi đeo

packsack design

thiết kế túi đeo

packsack size

kích thước túi đeo

packsack features

tính năng túi đeo

packsack pockets

túi đựng trong túi đeo

Example Sentences

i packed my packsack for the hiking trip.

Tôi đã chuẩn bị sẵn sàng chiếc ba lô leo núi cho chuyến đi bộ đường dài.

make sure to carry a heavy packsack when camping.

Hãy chắc chắn mang theo một chiếc ba lô leo núi nặng khi đi cắm trại.

he always keeps his packsack organized.

Anh ấy luôn giữ chiếc ba lô leo núi của mình ngăn nắp.

the packsack was too big for my back.

Chiếc ba lô leo núi quá lớn so với lưng tôi.

she found her old packsack in the attic.

Cô ấy tìm thấy chiếc ba lô leo núi cũ của mình trong gác mái.

he slung his packsack over his shoulder.

Anh ta đeo chiếc ba lô leo núi lên vai.

the packsack was filled with camping gear.

Chiếc ba lô leo núi chứa đầy đồ cắm trại.

she carried a lightweight packsack for the day hike.

Cô ấy mang theo một chiếc ba lô leo núi nhẹ cho chuyến đi bộ đường dài trong ngày.

my packsack has a special compartment for a water bottle.

Chiếc ba lô leo núi của tôi có một ngăn đặc biệt để đựng bình nước.

he dropped his packsack on the ground.

Anh ta thả chiếc ba lô leo núi xuống đất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now