paddymelons

[Mỹ]/ˈpædɪˌmɛlənz/
[Anh]/ˈpædɪˌmɛlənz/

Dịch

n. loài wallaby nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

paddymelons habitat

môi trường sống của dưa hấu

paddymelons behavior

hành vi của dưa hấu

paddymelons diet

chế độ ăn của dưa hấu

paddymelons population

dân số dưa hấu

paddymelons species

loài dưa hấu

paddymelons distribution

phân bố của dưa hấu

paddymelons conservation

bảo tồn dưa hấu

paddymelons breeding

sinh sản của dưa hấu

paddymelons habitat loss

mất môi trường sống của dưa hấu

paddymelons sightings

những lần nhìn thấy dưa hấu

Câu ví dụ

paddymelons are often found in the wild.

bạch đàn thường được tìm thấy trong tự nhiên.

many people enjoy watching paddymelons in their natural habitat.

nhiều người thích xem bạch đàn trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

paddymelons are known for their unique hopping style.

bạch đàn nổi tiếng với kiểu nhảy độc đáo của chúng.

conservation efforts are important for protecting paddymelons.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ bạch đàn.

people often confuse paddymelons with other marsupials.

mọi người thường nhầm lẫn bạch đàn với các động vật có túi khác.

paddymelons are herbivores and primarily eat grass.

bạch đàn là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ.

it’s fascinating to learn about the life cycle of paddymelons.

thật thú vị khi tìm hiểu về vòng đời của bạch đàn.

in some areas, paddymelons are considered pests.

ở một số khu vực, bạch đàn được coi là sâu bệnh.

paddymelons can adapt well to different environments.

bạch đàn có thể thích nghi tốt với các môi trường khác nhau.

researchers study paddymelons to understand their behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu bạch đàn để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay