padre

[Mỹ]/'pɑːdreɪ/
[Anh]/ˈpɑdre/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. linh mục, quân đội mục sư
Các dạng của từ
số nhiềupadres

Câu ví dụ

the Padre urged his listeners to repent.

Người cha khuyên những người nghe của mình hãy ăn năn.

the padre finished saying the Nunc Dimittis.

Cha xứ đã kết thúc việc đọc kinh Nunc Dimittis.

Non scoprirai la nudità della sorella di tuo padre;è parente stretta di tuo padre.

Non scoprirai la nudità della sorella di tuo padre;è parente stretta di tuo padre.

Imaginé toda esta peripecia a partir del antiquísimo nervio argumental de la búsqueda del padre y del encuentro sorprendente con el amor.

Tôi đã hình dung ra toàn bộ sự kiện này từ một sợi dây thần kinh lập luận cổ xưa của việc tìm kiếm người cha và cuộc gặp gỡ bất ngờ với tình yêu.

The padre led the church service on Sunday.

Cha xứ đã chủ trì buổi lễ nhà thờ vào Chủ nhật.

The padre offered words of comfort to the grieving family.

Cha xứ đã đưa ra những lời an ủi cho gia đình đang đau buồn.

The young couple sought advice from the padre before getting married.

Đôi vợ chồng trẻ đã tìm kiếm lời khuyên từ cha xứ trước khi kết hôn.

The local padre is known for his kindness and generosity.

Cha xứ địa phương nổi tiếng với sự tốt bụng và hào phóng.

The padre blessed the newborn baby during the baptism ceremony.

Cha xứ đã ban phước cho em bé mới sinh trong buổi lễ rửa tội.

The padre's sermon touched the hearts of the congregation.

Bà giảng của cha xứ đã chạm đến trái tim của những người tham dự.

The padre's guidance helped the troubled soul find peace.

Sự hướng dẫn của cha xứ đã giúp tâm hồn bối rối tìm thấy sự bình yên.

The community turned to the padre for spiritual guidance.

Cộng đồng đã tìm đến cha xứ để được hướng dẫn về mặt tinh thần.

The padre's words of wisdom resonated with the parishioners.

Lời khuyên của cha xứ đã cộng hưởng với những người tham gia giáo hội.

The padre's presence brought a sense of calm to the chaotic situation.

Sự hiện diện của cha xứ mang lại cảm giác bình tĩnh cho tình hình hỗn loạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay