she plays an important part in the project.
Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong dự án.
they decided to part ways after the meeting.
Họ đã quyết định chia tay sau cuộc họp.
the novel is part of a trilogy.
Cuốn tiểu thuyết này là một phần của bộ ba.
he took part in the competition last year.
Anh ấy đã tham gia cuộc thi năm ngoái.
she has a small part in the play.
Cô ấy có một vai nhỏ trong vở kịch.
they parted with their old car.
Họ đã bán chiếc xe cũ của họ.
the report is part of the documentation.
Báo cáo là một phần của tài liệu.
he felt part of the team.
Anh ấy cảm thấy là một phần của đội nhóm.
she part the hair in the middle.
Cô ấy chia tóc ở giữa.
for the most part, the plan worked well.
Phần lớn, kế hoạch hoạt động tốt.
they part on good terms.
Họ chia tay với mối quan hệ tốt.
this is part and parcel of the job.
Đây là một phần không thể tách rời của công việc.
she plays an important part in the project.
Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong dự án.
they decided to part ways after the meeting.
Họ đã quyết định chia tay sau cuộc họp.
the novel is part of a trilogy.
Cuốn tiểu thuyết này là một phần của bộ ba.
he took part in the competition last year.
Anh ấy đã tham gia cuộc thi năm ngoái.
she has a small part in the play.
Cô ấy có một vai nhỏ trong vở kịch.
they parted with their old car.
Họ đã bán chiếc xe cũ của họ.
the report is part of the documentation.
Báo cáo là một phần của tài liệu.
he felt part of the team.
Anh ấy cảm thấy là một phần của đội nhóm.
she part the hair in the middle.
Cô ấy chia tóc ở giữa.
for the most part, the plan worked well.
Phần lớn, kế hoạch hoạt động tốt.
they part on good terms.
Họ chia tay với mối quan hệ tốt.
this is part and parcel of the job.
Đây là một phần không thể tách rời của công việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay