paganizes

[Mỹ]/ˈpeɪɡənaɪz/
[Anh]/ˈpeɪɡəˌnaɪz/

Dịch

vt. chuyển sang đạo ngoại giáo
vi. trở thành người ngoại giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

paganizes beliefs

kiến tạo niềm tin

paganizes culture

kiến tạo văn hóa

paganizes traditions

kiến tạo truyền thống

paganizes practices

kiến tạo các phương pháp

paganizes rituals

kiến tạo các nghi lễ

paganizes society

kiến tạo xã hội

paganizes spirituality

kiến tạo sự linh thiêng

paganizes values

kiến tạo các giá trị

paganizes history

kiến tạo lịch sử

paganizes identity

kiến tạo bản sắc

Câu ví dụ

the new policy paganizes traditional beliefs.

chính sách mới tục hóa các tín ngưỡng truyền thống.

they argue that modern art paganizes ancient cultures.

họ cho rằng nghệ thuật hiện đại tục hóa các nền văn hóa cổ đại.

his writings often paganize spiritual practices.

các bài viết của ông thường tục hóa các thực hành tâm linh.

some critics claim that the film paganizes history.

một số nhà phê bình cho rằng bộ phim tục hóa lịch sử.

she believes that commercialization paganizes the festival.

cô ấy tin rằng thương mại hóa tục hóa lễ hội.

the trend to paganize rituals is concerning.

xu hướng tục hóa các nghi lễ là đáng lo ngại.

they fear that technology paganizes human connections.

họ lo sợ rằng công nghệ tục hóa các kết nối giữa con người.

many feel that consumerism paganizes our values.

nhiều người cảm thấy rằng chủ nghĩa tiêu dùng tục hóa các giá trị của chúng ta.

his philosophy seems to paganize moral principles.

triết lý của ông dường như tục hóa các nguyên tắc đạo đức.

critics argue that the trend to paganize nature is dangerous.

các nhà phê bình cho rằng xu hướng tục hóa thiên nhiên là nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay