beauty pageants
các cuộc thi sắc đẹp
pageants competition
cuộc thi hoa hậu
local pageants
các cuộc thi sắc đẹp địa phương
national pageants
các cuộc thi sắc đẹp quốc gia
pageants winner
người chiến thắng cuộc thi hoa hậu
pageants judge
ban giám khảo cuộc thi hoa hậu
pageants event
sự kiện cuộc thi hoa hậu
pageants title
tên gọi cuộc thi hoa hậu
pageants industry
ngành công nghiệp hoa hậu
pageants contestants
các thí sinh cuộc thi hoa hậu
many young girls dream of participating in beauty pageants.
Nhiều cô gái trẻ mơ ước được tham gia các cuộc thi sắc đẹp.
pageants often promote confidence and public speaking skills.
Các cuộc thi thường thúc đẩy sự tự tin và kỹ năng giao tiếp trước công chúng.
she won several pageants during her teenage years.
Cô đã giành chiến thắng trong nhiều cuộc thi trong những năm thiếu niên của mình.
beauty pageants can be a platform for social issues.
Các cuộc thi sắc đẹp có thể là một nền tảng cho các vấn đề xã hội.
judges in pageants look for poise and personality.
Các giám khảo trong các cuộc thi tìm kiếm sự duyên dáng và tính cách.
she prepared extensively for the upcoming pageants.
Cô đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho các cuộc thi sắp tới.
pageants are often criticized for promoting unrealistic beauty standards.
Các cuộc thi thường bị chỉ trích vì quảng bá những tiêu chuẩn về sắc đẹp không thực tế.
participating in pageants can lead to scholarship opportunities.
Tham gia các cuộc thi có thể dẫn đến các cơ hội học bổng.
she enjoys volunteering at local pageants as a judge.
Cô thích làm tình nguyện viên tại các cuộc thi địa phương với vai trò là giám khảo.
pageants often include talent segments to showcase skills.
Các cuộc thi thường bao gồm các phần tài năng để giới thiệu kỹ năng.
beauty pageants
các cuộc thi sắc đẹp
pageants competition
cuộc thi hoa hậu
local pageants
các cuộc thi sắc đẹp địa phương
national pageants
các cuộc thi sắc đẹp quốc gia
pageants winner
người chiến thắng cuộc thi hoa hậu
pageants judge
ban giám khảo cuộc thi hoa hậu
pageants event
sự kiện cuộc thi hoa hậu
pageants title
tên gọi cuộc thi hoa hậu
pageants industry
ngành công nghiệp hoa hậu
pageants contestants
các thí sinh cuộc thi hoa hậu
many young girls dream of participating in beauty pageants.
Nhiều cô gái trẻ mơ ước được tham gia các cuộc thi sắc đẹp.
pageants often promote confidence and public speaking skills.
Các cuộc thi thường thúc đẩy sự tự tin và kỹ năng giao tiếp trước công chúng.
she won several pageants during her teenage years.
Cô đã giành chiến thắng trong nhiều cuộc thi trong những năm thiếu niên của mình.
beauty pageants can be a platform for social issues.
Các cuộc thi sắc đẹp có thể là một nền tảng cho các vấn đề xã hội.
judges in pageants look for poise and personality.
Các giám khảo trong các cuộc thi tìm kiếm sự duyên dáng và tính cách.
she prepared extensively for the upcoming pageants.
Cô đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho các cuộc thi sắp tới.
pageants are often criticized for promoting unrealistic beauty standards.
Các cuộc thi thường bị chỉ trích vì quảng bá những tiêu chuẩn về sắc đẹp không thực tế.
participating in pageants can lead to scholarship opportunities.
Tham gia các cuộc thi có thể dẫn đến các cơ hội học bổng.
she enjoys volunteering at local pageants as a judge.
Cô thích làm tình nguyện viên tại các cuộc thi địa phương với vai trò là giám khảo.
pageants often include talent segments to showcase skills.
Các cuộc thi thường bao gồm các phần tài năng để giới thiệu kỹ năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay