paginates results
phân trang kết quả
paginates content
phân trang nội dung
paginates data
phân trang dữ liệu
paginates items
phân trang các mục
paginates pages
phân trang các trang
paginates results set
phân trang tập kết quả
paginates user list
phân trang danh sách người dùng
paginates search results
phân trang kết quả tìm kiếm
paginates articles
phân trang các bài viết
paginates entries
phân trang mục nhập
the document paginates automatically for easier reading.
tài liệu tự động phân trang để dễ đọc hơn.
she paginates the report to ensure clarity.
cô ấy phân trang báo cáo để đảm bảo rõ ràng.
the software paginates the content based on user preferences.
phần mềm phân trang nội dung dựa trên sở thích của người dùng.
he paginates the book to improve its layout.
anh ấy phân trang sách để cải thiện bố cục.
the magazine paginates its articles for better organization.
tạp chí phân trang các bài viết của mình để tổ chức tốt hơn.
the website paginates search results to enhance user experience.
trang web phân trang kết quả tìm kiếm để nâng cao trải nghiệm người dùng.
she paginates her notes to keep them structured.
cô ấy phân trang ghi chú của mình để giữ cho chúng có cấu trúc.
the application paginates the data for easier navigation.
ứng dụng phân trang dữ liệu để dễ điều hướng hơn.
he paginates the presentation slides to avoid clutter.
anh ấy phân trang các slide trình bày để tránh sự lộn xộn.
our system paginates large datasets efficiently.
hệ thống của chúng tôi phân trang các tập dữ liệu lớn một cách hiệu quả.
paginates results
phân trang kết quả
paginates content
phân trang nội dung
paginates data
phân trang dữ liệu
paginates items
phân trang các mục
paginates pages
phân trang các trang
paginates results set
phân trang tập kết quả
paginates user list
phân trang danh sách người dùng
paginates search results
phân trang kết quả tìm kiếm
paginates articles
phân trang các bài viết
paginates entries
phân trang mục nhập
the document paginates automatically for easier reading.
tài liệu tự động phân trang để dễ đọc hơn.
she paginates the report to ensure clarity.
cô ấy phân trang báo cáo để đảm bảo rõ ràng.
the software paginates the content based on user preferences.
phần mềm phân trang nội dung dựa trên sở thích của người dùng.
he paginates the book to improve its layout.
anh ấy phân trang sách để cải thiện bố cục.
the magazine paginates its articles for better organization.
tạp chí phân trang các bài viết của mình để tổ chức tốt hơn.
the website paginates search results to enhance user experience.
trang web phân trang kết quả tìm kiếm để nâng cao trải nghiệm người dùng.
she paginates her notes to keep them structured.
cô ấy phân trang ghi chú của mình để giữ cho chúng có cấu trúc.
the application paginates the data for easier navigation.
ứng dụng phân trang dữ liệu để dễ điều hướng hơn.
he paginates the presentation slides to avoid clutter.
anh ấy phân trang các slide trình bày để tránh sự lộn xộn.
our system paginates large datasets efficiently.
hệ thống của chúng tôi phân trang các tập dữ liệu lớn một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay