scrolls

[Mỹ]/skrəʊlz/
[Anh]/skroʊlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cuộn giấy được sử dụng cho tài liệu chính thức; cuộn hoặc các mẫu trang trí
v. di chuyển nội dung lên và xuống trên màn hình máy tính; cuộn lại như một cuộn giấy

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient scrolls

cuộn giấy cổ

magic scrolls

cuộn giấy phép thuật

scrolls of wisdom

cuộn giấy trí tuệ

scrolls of history

cuộn giấy lịch sử

scrolls of fate

cuộn giấy số phận

scrolls of power

cuộn giấy sức mạnh

scrolls of knowledge

cuộn giấy kiến thức

scrolls of magic

cuộn giấy phép thuật

scrolls of secrets

cuộn giấy bí mật

scrolls of light

cuộn giấy ánh sáng

Câu ví dụ

she carefully unrolled the ancient scrolls.

Cô ấy cẩn thận mở những cuộn giấy cổ.

the library has a collection of rare scrolls.

Thư viện có một bộ sưu tập các cuộn giấy quý hiếm.

he spent hours studying the scrolls for his research.

Anh ấy dành hàng giờ nghiên cứu các cuộn giấy cho nghiên cứu của mình.

scrolls were used to record important historical events.

Các cuộn giấy được sử dụng để ghi lại các sự kiện lịch sử quan trọng.

the scrolls contained valuable information about ancient civilizations.

Những cuộn giấy chứa đựng thông tin có giá trị về các nền văn minh cổ đại.

she found scrolls hidden in the dusty attic.

Cô ấy tìm thấy những cuộn giấy được giấu trong gác mái bụi bặm.

artists often used scrolls to showcase their work.

Các nghệ sĩ thường sử dụng cuộn giấy để trưng bày tác phẩm của họ.

the ancient scrolls were written in a forgotten language.

Những cuộn giấy cổ được viết bằng một ngôn ngữ đã bị lãng quên.

he carefully preserved the scrolls for future generations.

Anh ấy cẩn thận bảo quản các cuộn giấy cho các thế hệ sau.

the scrolls revealed secrets of the past.

Những cuộn giấy tiết lộ những bí mật của quá khứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay