paillettes scattered
những mảnh lấp lánh rải rác
adding paillettes
thêm các mảnh lấp lánh
paillettes shimmer
những mảnh lấp lánh lấp lánh
with paillettes
với các mảnh lấp lánh
paillettes design
thiết kế với các mảnh lấp lánh
covered in paillettes
được phủ đầy các mảnh lấp lánh
paillettes sparkle
những mảnh lấp lánh lấp lánh
using paillettes
sử dụng các mảnh lấp lánh
paillettes adorn
các mảnh lấp lánh trang trí
bright paillettes
các mảnh lấp lánh sáng bóng
the dress was covered in shimmering paillettes.
Chiếc váy được phủ đầy những hạt lấp lánh.
she added paillettes to the evening gown for extra sparkle.
Cô ấy thêm những hạt lấp lánh lên váy dạ hội để tạo hiệu ứng lấp lánh hơn.
the craft project involved gluing paillettes onto a card.
Dự án thủ công bao gồm việc dán những hạt lấp lánh lên một tấm thiệp.
the dancer's costume was adorned with delicate paillettes.
Bộ trang phục của vũ công được trang trí bằng những hạt lấp lánh tinh tế.
he scattered paillettes across the stage for a magical effect.
Anh ta rắc những hạt lấp lánh khắp sân khấu để tạo hiệu ứng kỳ ảo.
the makeup artist used paillettes to highlight her eyes.
Nhà tạo mẫu dùng những hạt lấp lánh để nhấn mạnh đôi mắt của cô ấy.
she carefully sewed paillettes onto the fabric.
Cô ấy cẩn thận may những hạt lấp lánh lên vải.
the children loved collecting and sorting the colorful paillettes.
Các em nhỏ thích thu thập và phân loại những hạt lấp lánh đầy màu sắc.
the cake was decorated with edible paillettes.
Bánh được trang trí bằng những hạt lấp lánh ăn được.
the designer incorporated paillettes into the new collection.
Nhà thiết kế đã đưa những hạt lấp lánh vào bộ sưu tập mới.
she bought a bag of silver paillettes for her project.
Cô ấy mua một túi hạt lấp lánh bạc cho dự án của mình.
paillettes scattered
những mảnh lấp lánh rải rác
adding paillettes
thêm các mảnh lấp lánh
paillettes shimmer
những mảnh lấp lánh lấp lánh
with paillettes
với các mảnh lấp lánh
paillettes design
thiết kế với các mảnh lấp lánh
covered in paillettes
được phủ đầy các mảnh lấp lánh
paillettes sparkle
những mảnh lấp lánh lấp lánh
using paillettes
sử dụng các mảnh lấp lánh
paillettes adorn
các mảnh lấp lánh trang trí
bright paillettes
các mảnh lấp lánh sáng bóng
the dress was covered in shimmering paillettes.
Chiếc váy được phủ đầy những hạt lấp lánh.
she added paillettes to the evening gown for extra sparkle.
Cô ấy thêm những hạt lấp lánh lên váy dạ hội để tạo hiệu ứng lấp lánh hơn.
the craft project involved gluing paillettes onto a card.
Dự án thủ công bao gồm việc dán những hạt lấp lánh lên một tấm thiệp.
the dancer's costume was adorned with delicate paillettes.
Bộ trang phục của vũ công được trang trí bằng những hạt lấp lánh tinh tế.
he scattered paillettes across the stage for a magical effect.
Anh ta rắc những hạt lấp lánh khắp sân khấu để tạo hiệu ứng kỳ ảo.
the makeup artist used paillettes to highlight her eyes.
Nhà tạo mẫu dùng những hạt lấp lánh để nhấn mạnh đôi mắt của cô ấy.
she carefully sewed paillettes onto the fabric.
Cô ấy cẩn thận may những hạt lấp lánh lên vải.
the children loved collecting and sorting the colorful paillettes.
Các em nhỏ thích thu thập và phân loại những hạt lấp lánh đầy màu sắc.
the cake was decorated with edible paillettes.
Bánh được trang trí bằng những hạt lấp lánh ăn được.
the designer incorporated paillettes into the new collection.
Nhà thiết kế đã đưa những hạt lấp lánh vào bộ sưu tập mới.
she bought a bag of silver paillettes for her project.
Cô ấy mua một túi hạt lấp lánh bạc cho dự án của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now