painters

[Mỹ]/ˈpeɪntəz/
[Anh]/ˈpeɪntərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nghệ sĩ sáng tác tranh; cá nhân áp dụng sơn lên bề mặt; dây thừng dùng để buộc thuyền.

Cụm từ & Cách kết hợp

famous painters

những họa sĩ nổi tiếng

local painters

những họa sĩ địa phương

modern painters

những họa sĩ hiện đại

abstract painters

những họa sĩ trừu tượng

female painters

những họa sĩ nữ

young painters

những họa sĩ trẻ

famous female painters

những họa sĩ nữ nổi tiếng

local abstract painters

những họa sĩ trừu tượng địa phương

emerging painters

những họa sĩ mới nổi

renowned painters

những họa sĩ danh tiếng

Câu ví dụ

many famous painters have influenced modern art.

nhiều họa sĩ nổi tiếng đã ảnh hưởng đến nghệ thuật hiện đại.

some painters prefer working with oil paints.

một số họa sĩ thích làm việc với sơn dầu.

painters often find inspiration in nature.

các họa sĩ thường tìm thấy nguồn cảm hứng từ thiên nhiên.

the gallery features works by contemporary painters.

phòng trưng bày trưng bày các tác phẩm của các họa sĩ đương đại.

many painters struggle with creative blocks.

nhiều họa sĩ phải vật lộn với sự bế tắc sáng tạo.

some painters use unconventional techniques in their art.

một số họa sĩ sử dụng các kỹ thuật không truyền thống trong nghệ thuật của họ.

famous painters often have a unique style.

các họa sĩ nổi tiếng thường có phong cách độc đáo.

art schools train aspiring painters in various techniques.

các trường nghệ thuật đào tạo các họa sĩ đầy triển vọng trong nhiều kỹ thuật khác nhau.

many painters exhibit their work in local galleries.

nhiều họa sĩ trưng bày tác phẩm của họ tại các phòng trưng bày địa phương.

some painters create murals to beautify public spaces.

một số họa sĩ tạo ra các bức tranh tường để làm đẹp không gian công cộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay