palaeochannel

[Mỹ]/ˌpæliəʊˈtʃænəl/
[Anh]/ˌpeɪliəʊˈtʃænəl/

Dịch

n. một con sông cổ hoặc kênh rạch cổ
Các dạng của từ
số nhiềupalaeochannels

Cụm từ & Cách kết hợp

palaeochannel deposit

độ lắng đọng của kênh cổ

palaeochannel system

hệ thống kênh cổ

palaeochannel mapping

đánh dấu kênh cổ

buried palaeochannel

kênh cổ bị chôn vùi

palaeochannel analysis

phân tích kênh cổ

palaeochannel sediments

chất lắng đọng của kênh cổ

palaeochannel exploration

khám phá kênh cổ

palaeochannel identification

nhận diện kênh cổ

ancient palaeochannels

các kênh cổ cổ đại

palaeochannel research

nghiên cứu kênh cổ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay