| số nhiều | palaeochannels |
palaeochannel deposit
độ lắng đọng của kênh cổ
palaeochannel system
hệ thống kênh cổ
palaeochannel mapping
đánh dấu kênh cổ
buried palaeochannel
kênh cổ bị chôn vùi
palaeochannel analysis
phân tích kênh cổ
palaeochannel sediments
chất lắng đọng của kênh cổ
palaeochannel exploration
khám phá kênh cổ
palaeochannel identification
nhận diện kênh cổ
ancient palaeochannels
các kênh cổ cổ đại
palaeochannel research
nghiên cứu kênh cổ
palaeochannel deposit
độ lắng đọng của kênh cổ
palaeochannel system
hệ thống kênh cổ
palaeochannel mapping
đánh dấu kênh cổ
buried palaeochannel
kênh cổ bị chôn vùi
palaeochannel analysis
phân tích kênh cổ
palaeochannel sediments
chất lắng đọng của kênh cổ
palaeochannel exploration
khám phá kênh cổ
palaeochannel identification
nhận diện kênh cổ
ancient palaeochannels
các kênh cổ cổ đại
palaeochannel research
nghiên cứu kênh cổ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay