palaeochannels

[Mỹ]/ˌpæliəʊˈtʃænəlz/
[Anh]/ˌpeɪlioʊˈtʃænəlz/

Dịch

n. số nhiều của palaeochannel; tàn dư của một con kênh sông hoặc suối không còn hoạt động

Cụm từ & Cách kết hợp

palaeochannel mapping

Việc lập bản đồ kênh cổ

palaeochannel system

Hệ thống kênh cổ

palaeochannel deposits

Các trầm tích kênh cổ

buried palaeochannels

Các kênh cổ bị chôn vùi

palaeochannel identification

Xác định kênh cổ

palaeochannel morphology

Đặc điểm hình thái kênh cổ

palaeochannel evidence

Dấu hiệu kênh cổ

palaeochannel exploration

Khám phá kênh cổ

palaeochannel research

Nghiên cứu kênh cổ

palaeochannel analysis

Phân tích kênh cổ

Câu ví dụ

geologists identified several ancient palaeochannels beneath the modern floodplain.

Các nhà địa chất đã xác định được một số kênh cổ xưa nằm dưới vùng ngập lụt hiện đại.

the mining company conducted a detailed survey of the palaeochannels for gold exploration.

Công ty khai khoáng đã tiến hành khảo sát chi tiết các kênh cổ nhằm khai thác vàng.

palaeochannels often serve as significant aquifers for groundwater storage in arid regions.

Các kênh cổ thường đóng vai trò là các tầng chứa nước quan trọng cho việc lưu trữ nước ngầm ở các khu vực sa mạc.

understanding the formation of palaeochannels helps reconstruct past environmental conditions.

Hiểu được quá trình hình thành các kênh cổ giúp tái tạo lại các điều kiện môi trường trong quá khứ.

the map clearly shows the location of buried palaeochannels in the river basin.

Bản đồ rõ ràng cho thấy vị trí của các kênh cổ bị chôn vùi trong lòng chảo sông.

sedimentary deposits within palaeochannels can reveal the history of climate change.

Các lớp trầm tích trong các kênh cổ có thể tiết lộ lịch sử thay đổi khí hậu.

satellite imagery and remote sensing are vital tools for detecting palaeochannels.

Hình ảnh vệ tinh và cảm biến từ xa là các công cụ quan trọng để phát hiện các kênh cổ.

construction engineers must avoid deep palaeochannels to ensure foundation stability.

Kỹ sư xây dựng phải tránh các kênh cổ sâu để đảm bảo sự ổn định của nền móng.

this study focuses on the geometry and evolution of the palaeochannels.

Nghiên cứu này tập trung vào hình học và sự tiến hóa của các kênh cổ.

large palaeochannels were discovered using ground-penetrating radar technology.

Các kênh cổ lớn đã được phát hiện bằng công nghệ radar xuyên đất.

the ancient civilization utilized water from these palaeochannels for irrigation purposes.

Văn minh cổ đại đã sử dụng nước từ các kênh cổ này để phục vụ tưới tiêu.

heavy minerals are often concentrated in the bends of palaeochannels.

Các khoáng chất nặng thường tập trung ở các khúc quanh của các kênh cổ.

palaeochannels provide crucial habitats for specific types of riparian vegetation.

Các kênh cổ cung cấp môi trường sống quan trọng cho các loại thực vật ven sông cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay