palaeoencephalon

[Mỹ]//ˌpæl.i.oʊ.ɛnˈsɛf.ə.lɒn//
[Anh]//ˌpeɪ.li.oʊ.ɛnˈsɛf.ə.lɑːn//

Dịch

n. paleoencephalon

Cụm từ & Cách kết hợp

palaeoencephalon development

phát triển palaeoencephalon

the palaeoencephalon

palaeoencephalon

palaeoencephalon function

chức năng của palaeoencephalon

palaeoencephalon evolution

tiến hóa của palaeoencephalon

palaeoencephalon damage

sự tổn thương palaeoencephalon

palaeoencephalon study

nghiên cứu về palaeoencephalon

palaeoencephalon region

vùng palaeoencephalon

palaeoencephalon anatomy

anatomy của palaeoencephalon

palaeoencephalon tissue

tổ chức của palaeoencephalon

palaeoencephalon research

nghiên cứu palaeoencephalon

Câu ví dụ

the palaeoencephalon evolved over millions of years to support basic survival functions.

Phần não cổ đại đã tiến hóa trong hàng triệu năm để hỗ trợ các chức năng sinh tồn cơ bản.

scientists study the palaeoencephalon to understand primitive brain structures.

Các nhà khoa học nghiên cứu phần não cổ đại để hiểu về các cấu trúc não nguyên thủy.

the palaeoencephalon controls essential behaviors like feeding and mating.

Phần não cổ đại kiểm soát các hành vi thiết yếu như ăn uống và giao phối.

comparative anatomy reveals similarities in the palaeoencephalon across species.

Phẫu giải phẫu so sánh cho thấy sự tương đồng trong phần não cổ đại giữa các loài.

damage to the palaeoencephalon can result in severe behavioral impairments.

Hỏng hóc ở phần não cổ đại có thể dẫn đến các rối loạn hành vi nghiêm trọng.

the palaeoencephalon plays a crucial role in autonomic nervous system regulation.

Phần não cổ đại đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hệ thần kinh tự chủ.

researchers use fossil evidence to map palaeoencephalon development.

Các nhà nghiên cứu sử dụng bằng chứng hóa thạch để xác định sự phát triển của phần não cổ đại.

the palaeoencephalon is more developed in reptiles than in amphibians.

Phần não cổ đại phát triển nhiều hơn ở các loài bò sát so với lưỡng cư.

evolutionary theory suggests the palaeoencephalon gave rise to complex brains.

Lý thuyết tiến hóa cho rằng phần não cổ đại là tiền thân của não bộ phức tạp.

neurological studies focus on the palaeoencephalon's role in instinctual behavior.

Các nghiên cứu thần kinh tập trung vào vai trò của phần não cổ đại trong hành vi bản năng.

the palaeoencephalon contains primitive neural pathways for emotion processing.

Phần não cổ đại chứa các đường dẫn thần kinh nguyên thủy để xử lý cảm xúc.

medical textbooks describe the palaeoencephalon as the ancestral brain region.

Các sách giáo trình y khoa mô tả phần não cổ đại là khu vực não tổ tiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay