palaeolatitude estimation
ước tính độ vĩ cổ
palaeolatitude analysis
phân tích độ vĩ cổ
palaeolatitude reconstruction
khôi phục độ vĩ cổ
palaeolatitude variation
biến đổi độ vĩ cổ
palaeolatitude change
thay đổi độ vĩ cổ
palaeolatitude data
dữ liệu độ vĩ cổ
palaeolatitude model
mô hình độ vĩ cổ
palaeolatitude mapping
ánh xạ độ vĩ cổ
palaeolatitude research
nghiên cứu độ vĩ cổ
palaeolatitude trend
xu hướng độ vĩ cổ
researchers often use palaeolatitude to determine ancient climate conditions.
các nhà nghiên cứu thường sử dụng vĩ độ cổ để xác định các điều kiện khí hậu cổ đại.
palaeolatitude can provide insights into the movement of tectonic plates.
vĩ độ cổ có thể cung cấp thông tin chi tiết về sự chuyển động của các mảng kiến tạo.
understanding palaeolatitude helps in reconstructing past environments.
hiểu biết về vĩ độ cổ giúp tái tạo lại các môi trường trong quá khứ.
geologists often calculate palaeolatitude from fossil distributions.
các nhà địa chất thường tính toán vĩ độ cổ từ sự phân bố hóa thạch.
the palaeolatitude of a region can indicate its historical biodiversity.
vĩ độ cổ của một khu vực có thể cho thấy sự đa dạng sinh học lịch sử của nó.
palaeolatitude shifts can reveal significant geological events.
những thay đổi về vĩ độ cổ có thể tiết lộ những sự kiện địa chất quan trọng.
scientists measure palaeolatitude to understand earth's climatic history.
các nhà khoa học đo vĩ độ cổ để hiểu về lịch sử khí hậu của trái đất.
the concept of palaeolatitude is crucial in paleomagnetic studies.
khái niệm về vĩ độ cổ rất quan trọng trong các nghiên cứu địa từ học.
palaeolatitude analysis can help identify ancient ocean currents.
phân tích vĩ độ cổ có thể giúp xác định các dòng hải lưu cổ đại.
in paleontology, palaeolatitude is essential for understanding species distribution.
trong cổ sinh vật học, vĩ độ cổ rất quan trọng để hiểu sự phân bố của các loài.
palaeolatitude estimation
ước tính độ vĩ cổ
palaeolatitude analysis
phân tích độ vĩ cổ
palaeolatitude reconstruction
khôi phục độ vĩ cổ
palaeolatitude variation
biến đổi độ vĩ cổ
palaeolatitude change
thay đổi độ vĩ cổ
palaeolatitude data
dữ liệu độ vĩ cổ
palaeolatitude model
mô hình độ vĩ cổ
palaeolatitude mapping
ánh xạ độ vĩ cổ
palaeolatitude research
nghiên cứu độ vĩ cổ
palaeolatitude trend
xu hướng độ vĩ cổ
researchers often use palaeolatitude to determine ancient climate conditions.
các nhà nghiên cứu thường sử dụng vĩ độ cổ để xác định các điều kiện khí hậu cổ đại.
palaeolatitude can provide insights into the movement of tectonic plates.
vĩ độ cổ có thể cung cấp thông tin chi tiết về sự chuyển động của các mảng kiến tạo.
understanding palaeolatitude helps in reconstructing past environments.
hiểu biết về vĩ độ cổ giúp tái tạo lại các môi trường trong quá khứ.
geologists often calculate palaeolatitude from fossil distributions.
các nhà địa chất thường tính toán vĩ độ cổ từ sự phân bố hóa thạch.
the palaeolatitude of a region can indicate its historical biodiversity.
vĩ độ cổ của một khu vực có thể cho thấy sự đa dạng sinh học lịch sử của nó.
palaeolatitude shifts can reveal significant geological events.
những thay đổi về vĩ độ cổ có thể tiết lộ những sự kiện địa chất quan trọng.
scientists measure palaeolatitude to understand earth's climatic history.
các nhà khoa học đo vĩ độ cổ để hiểu về lịch sử khí hậu của trái đất.
the concept of palaeolatitude is crucial in paleomagnetic studies.
khái niệm về vĩ độ cổ rất quan trọng trong các nghiên cứu địa từ học.
palaeolatitude analysis can help identify ancient ocean currents.
phân tích vĩ độ cổ có thể giúp xác định các dòng hải lưu cổ đại.
in paleontology, palaeolatitude is essential for understanding species distribution.
trong cổ sinh vật học, vĩ độ cổ rất quan trọng để hiểu sự phân bố của các loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay