palatines

[Mỹ]/[ˈpæləˌtaɪn]/
[Anh]/[ˈpæləˌtaɪn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

palatines' anatomy

anatomy của vòm miệng

examining palatines

khám vòm miệng

palatines swell

vòm miệng sưng

palatines arch

vòm miệng cong

palatines bone

xương vòm miệng

palatines view

quan sát vòm miệng

palatines develop

vòm miệng phát triển

palatines region

vùng vòm miệng

palatines structure

cấu trúc vòm miệng

palatines affected

vòm miệng bị ảnh hưởng

Câu ví dụ

the palatines of the hard palate are crucial for speech production.

Phần vòm miệng cứng (palatines) đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất ngôn ngữ.

dental palatines contribute to the articulation of sounds like /ʃ/ and /tʃ/.

Phần vòm miệng răng (dental palatines) góp phần vào việc phát âm các âm như /ʃ/ và /tʃ/.

understanding palatines is essential for phonetics students.

Hiểu về phần vòm miệng là điều cần thiết đối với sinh viên chuyên ngành âm học.

palatines play a significant role in the production of coronal consonants.

Phần vòm miệng đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các âm phụ âm đầu lưỡi.

the palatines' position influences the resonance of the vocal tract.

Vị trí của phần vòm miệng ảnh hưởng đến cộng hưởng của đường âm thanh.

researchers study palatines to understand speech disorders.

Nghiên cứu về phần vòm miệng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các rối loạn ngôn ngữ.

palatines are located behind the teeth on the roof of the mouth.

Phần vòm miệng nằm phía sau các răng trên vòm miệng.

variations in palatines can affect an individual's accent.

Khác biệt trong cấu trúc phần vòm miệng có thể ảnh hưởng đến giọng điệu của cá nhân.

palatines are a key anatomical feature in speech science.

Phần vòm miệng là một đặc điểm giải phẫu quan trọng trong khoa học ngôn ngữ.

the palatines' shape and size vary among individuals.

Hình dạng và kích thước của phần vòm miệng có sự khác biệt giữa các cá nhân.

x-ray images can reveal the movement of the palatines during speech.

Hình ảnh chụp X-quang có thể cho thấy sự di chuyển của phần vòm miệng trong khi nói.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay