palazzos

[US]/pəˈlætsəʊz/
[UK]/pəˈlæzoʊz/
Frequency: Very High

Translation

n. quần nữ rộng rãi

Phrases & Collocations

historic palazzos

các cung điện lịch sử

luxurious palazzos

các cung điện sang trọng

famous palazzos

các cung điện nổi tiếng

grand palazzos

các cung điện tráng lệ

beautiful palazzos

các cung điện xinh đẹp

ancient palazzos

các cung điện cổ đại

elegant palazzos

các cung điện thanh lịch

charming palazzos

các cung điện quyến rũ

ornate palazzos

các cung điện trang trí lộng lẫy

renovated palazzos

các cung điện được cải tạo

Example Sentences

the palazzos in venice are breathtaking.

Những cung điện ở Venice thực sự tuyệt vời.

she wore elegant palazzos to the party.

Cô ấy đã mặc những chiếc quần palazzo thanh lịch đến bữa tiệc.

many tourists visit the historic palazzos every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm các cung điện lịch sử mỗi năm.

the palazzos are known for their intricate architecture.

Những cung điện nổi tiếng với kiến trúc phức tạp của chúng.

she prefers palazzos over traditional dresses.

Cô ấy thích quần palazzo hơn là váy truyền thống.

palazzos can be styled in various ways.

Những chiếc quần palazzo có thể được phối phong cách theo nhiều cách khác nhau.

he took photos of the palazzos during his trip.

Anh ấy đã chụp ảnh những cung điện trong chuyến đi của mình.

palazzos are often featured in fashion magazines.

Những chiếc quần palazzo thường xuất hiện trên các tạp chí thời trang.

the palazzos are a symbol of luxury and elegance.

Những cung điện là biểu tượng của sự sang trọng và thanh lịch.

she paired her palazzos with a stylish top.

Cô ấy phối quần palazzo của mình với một chiếc áo trên cùng phong cách.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now