paleo

[Mỹ]/ˈpeɪ.lɪəʊ/
[Anh]/ˈpeɪlioʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cổ tự học

Cụm từ & Cách kết hợp

paleo diet

chế độ ăn Paleo

paleo lifestyle

phong cách sống paleo

paleo recipe

công thức paleo

paleo snacks

đồ ăn nhẹ paleo

paleo meal

bữa ăn paleo

paleo foods

thực phẩm paleo

paleo cooking

nấu ăn paleo

paleo plan

kế hoạch paleo

paleo principles

nguyên tắc paleo

paleo community

cộng đồng paleo

Câu ví dụ

many people follow a paleo diet to improve their health.

Nhiều người tuân theo chế độ ăn kiêng Paleo để cải thiện sức khỏe của họ.

paleo recipes often include fresh vegetables and lean meats.

Các công thức Paleo thường bao gồm rau quả tươi và thịt nạc.

the paleo lifestyle encourages eating whole, unprocessed foods.

Lối sống Paleo khuyến khích ăn các loại thực phẩm nguyên chất, chưa qua chế biến.

many athletes adopt a paleo approach for better performance.

Nhiều vận động viên áp dụng phương pháp Paleo để cải thiện hiệu suất.

paleo snacks can be a healthy alternative to processed foods.

Đồ ăn nhẹ Paleo có thể là một lựa chọn thay thế lành mạnh cho thực phẩm chế biến sẵn.

understanding paleo principles can help with meal planning.

Hiểu các nguyên tắc Paleo có thể giúp lên kế hoạch bữa ăn.

some people find it challenging to stick to a strict paleo regimen.

Một số người thấy khó tuân thủ chế độ Paleo nghiêm ngặt.

paleo enthusiasts often share tips and recipes online.

Những người yêu thích Paleo thường chia sẻ mẹo và công thức nấu ăn trực tuyến.

adopting a paleo diet may lead to weight loss for some individuals.

Việc áp dụng chế độ ăn Paleo có thể dẫn đến giảm cân cho một số người.

paleo-friendly foods can be found at most grocery stores now.

Bây giờ, các loại thực phẩm Paleo có thể được tìm thấy ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay