paleoanthropologies

[Mỹ]/ˌpeɪliəʊˌænθrəˈpɒlədʒiz/
[Anh]/ˌpeɪlioʊˌænθrəˈpɑːlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về con người cổ đại và tổ tiên của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

paleoanthropologies research

nghiên cứu về cổ nhân loại học

paleoanthropologies studies

các nghiên cứu về cổ nhân loại học

paleoanthropologies findings

các phát hiện của cổ nhân loại học

paleoanthropologies theories

các lý thuyết về cổ nhân loại học

paleoanthropologies evidence

bằng chứng của cổ nhân loại học

paleoanthropologies methods

các phương pháp của cổ nhân loại học

paleoanthropologies insights

những hiểu biết sâu sắc về cổ nhân loại học

paleoanthropologies discoveries

những khám phá của cổ nhân loại học

paleoanthropologies implications

những tác động của cổ nhân loại học

paleoanthropologies context

bối cảnh của cổ nhân loại học

Câu ví dụ

paleoanthropologies provide insights into human evolution.

paleoanthropologies cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự tiến hóa của loài người.

the study of paleoanthropologies helps us understand our ancestors.

nghiên cứu về paleoanthropologies giúp chúng ta hiểu về tổ tiên của chúng ta.

paleoanthropologies reveal the diversity of early human species.

paleoanthropologies cho thấy sự đa dạng của các loài người nguyên thủy.

researchers in paleoanthropologies often analyze fossil evidence.

các nhà nghiên cứu trong paleoanthropologies thường phân tích bằng chứng hóa thạch.

paleoanthropologies can change our perspective on human history.

paleoanthropologies có thể thay đổi quan điểm của chúng ta về lịch sử loài người.

many universities offer courses in paleoanthropologies.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về paleoanthropologies.

paleoanthropologies help bridge gaps in our understanding of evolution.

paleoanthropologies giúp thu hẹp những khoảng trống trong sự hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa.

fieldwork is essential for advancements in paleoanthropologies.

công tác thực địa là điều cần thiết cho những tiến bộ trong paleoanthropologies.

paleoanthropologies investigate the origins of human behavior.

paleoanthropologies điều tra nguồn gốc của hành vi của con người.

new discoveries in paleoanthropologies can reshape scientific theories.

những khám phá mới trong paleoanthropologies có thể định hình lại các lý thuyết khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay