paleopathologies

[Mỹ]/ˌpeɪliəʊpəˈθɒlədʒiz/
[Anh]/ˌpeɪliəˈpɑːθəˌlɑːdʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về các bệnh cổ đại trong di tích sinh học

Cụm từ & Cách kết hợp

study paleopathologies

nghiên cứu bệnh paleopathology

analyze paleopathologies

phân tích bệnh paleopathology

paleopathologies research

nghiên cứu paleopathology

paleopathologies findings

những phát hiện về paleopathology

paleopathologies evidence

bằng chứng về paleopathology

paleopathologies analysis

phân tích paleopathology

paleopathologies data

dữ liệu paleopathology

paleopathologies techniques

kỹ thuật paleopathology

paleopathologies cases

các trường hợp paleopathology

paleopathologies insights

thông tin chi tiết về paleopathology

Câu ví dụ

paleopathologies can provide insights into ancient diseases.

các bệnh paleopathology có thể cung cấp thông tin chi tiết về các bệnh cổ đại.

studying paleopathologies helps us understand human evolution.

nghiên cứu paleopathology giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của con người.

paleopathologies reveal the health issues faced by past populations.

paleopathology tiết lộ các vấn đề sức khỏe mà các dân số trong quá khứ phải đối mặt.

researchers analyze paleopathologies to trace historical outbreaks.

các nhà nghiên cứu phân tích paleopathology để truy tìm các đợt bùng phát lịch sử.

understanding paleopathologies is crucial for medical history.

hiểu paleopathology là rất quan trọng đối với lịch sử y học.

paleopathologies can indicate dietary practices of ancient societies.

paleopathology có thể cho thấy các phương pháp thực hành ăn uống của các xã hội cổ đại.

paleopathologies often require advanced imaging techniques for study.

paleopathology thường đòi hỏi các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến để nghiên cứu.

many museums feature exhibits on paleopathologies and ancient health.

nhiều viện bảo tàng có các triển lãm về paleopathology và sức khỏe cổ đại.

the field of paleopathologies is interdisciplinary, involving archaeology and medicine.

lĩnh vực paleopathology là liên ngành, bao gồm khảo cổ học và y học.

paleopathologies can shed light on the lifestyles of ancient civilizations.

paleopathology có thể làm sáng tỏ lối sống của các nền văn minh cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay