color palettes
bảng màu
design palettes
bảng màu thiết kế
paint palettes
bảng màu vẽ
art palettes
bảng màu nghệ thuật
palette selection
chọn bảng màu
colorful palettes
bảng màu sặc sỡ
custom palettes
bảng màu tùy chỉnh
palette options
tùy chọn bảng màu
digital palettes
bảng màu kỹ thuật số
palette tools
công cụ bảng màu
artists often use multiple palettes for their work.
các nghệ sĩ thường sử dụng nhiều bảng màu cho tác phẩm của họ.
the designer created new color palettes for the project.
nhà thiết kế đã tạo ra các bảng màu mới cho dự án.
different palettes can evoke various emotions in viewers.
các bảng màu khác nhau có thể gợi lên nhiều cảm xúc khác nhau ở người xem.
she organized her paints into several palettes.
cô ấy đã sắp xếp sơn của mình thành nhiều bảng màu.
choosing the right palettes is essential for a successful painting.
việc lựa chọn bảng màu phù hợp là điều cần thiết cho một bức tranh thành công.
palettes can be made from various materials like wood or plastic.
các bảng màu có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ hoặc nhựa.
she prefers warm palettes for her landscape paintings.
cô ấy thích các bảng màu ấm áp cho các bức tranh phong cảnh của mình.
digital artists often use software to create virtual palettes.
các nghệ sĩ kỹ thuật số thường sử dụng phần mềm để tạo ra các bảng màu ảo.
mixing colors on palettes can lead to unique shades.
pha trộn màu sắc trên bảng màu có thể dẫn đến những sắc thái độc đáo.
she displayed her favorite palettes in the studio.
cô ấy trưng bày những bảng màu yêu thích của mình trong phòng trưng bày.
color palettes
bảng màu
design palettes
bảng màu thiết kế
paint palettes
bảng màu vẽ
art palettes
bảng màu nghệ thuật
palette selection
chọn bảng màu
colorful palettes
bảng màu sặc sỡ
custom palettes
bảng màu tùy chỉnh
palette options
tùy chọn bảng màu
digital palettes
bảng màu kỹ thuật số
palette tools
công cụ bảng màu
artists often use multiple palettes for their work.
các nghệ sĩ thường sử dụng nhiều bảng màu cho tác phẩm của họ.
the designer created new color palettes for the project.
nhà thiết kế đã tạo ra các bảng màu mới cho dự án.
different palettes can evoke various emotions in viewers.
các bảng màu khác nhau có thể gợi lên nhiều cảm xúc khác nhau ở người xem.
she organized her paints into several palettes.
cô ấy đã sắp xếp sơn của mình thành nhiều bảng màu.
choosing the right palettes is essential for a successful painting.
việc lựa chọn bảng màu phù hợp là điều cần thiết cho một bức tranh thành công.
palettes can be made from various materials like wood or plastic.
các bảng màu có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ hoặc nhựa.
she prefers warm palettes for her landscape paintings.
cô ấy thích các bảng màu ấm áp cho các bức tranh phong cảnh của mình.
digital artists often use software to create virtual palettes.
các nghệ sĩ kỹ thuật số thường sử dụng phần mềm để tạo ra các bảng màu ảo.
mixing colors on palettes can lead to unique shades.
pha trộn màu sắc trên bảng màu có thể dẫn đến những sắc thái độc đáo.
she displayed her favorite palettes in the studio.
cô ấy trưng bày những bảng màu yêu thích của mình trong phòng trưng bày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay