pali

[Mỹ]/ˈpɑːli/
[Anh]/ˈpɑːli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một ngôn ngữ Trung Ấn-Á của tiểu lục địa Ấn Độ, được sử dụng trong các kinh điển của Phật giáo Thượng tọa bộ.

Cụm từ & Cách kết hợp

pali text

văn bản Pali

pali language

ngôn ngữ Pali

pali canon

kinh điển Pali

pali literature

văn học Pali

pali script

chữ viết Pali

pali studies

nghiên cứu Pali

pali tradition

truyền thống Pali

pali monks

các tăng lữ Pali

pali texts

các văn bản Pali

pali grammar

ngữ pháp Pali

Câu ví dụ

she has a deep interest in pali literature.

Cô ấy có một mối quan tâm sâu sắc đến văn học Pali.

learning pali can enhance your understanding of buddhism.

Học Pali có thể nâng cao sự hiểu biết của bạn về Phật giáo.

pali is an ancient language used in many scriptures.

Pali là một ngôn ngữ cổ được sử dụng trong nhiều kinh điển.

he decided to study pali to read the original texts.

Anh ấy quyết định học Pali để đọc các văn bản gốc.

pali grammar can be quite challenging for beginners.

Ngữ pháp Pali có thể khá khó khăn đối với người mới bắt đầu.

the pali canon is a significant collection of buddhist scriptures.

Kinh điển Pali là một bộ sưu tập quan trọng các kinh điển Phật giáo.

many scholars are dedicated to translating pali texts.

Nhiều học giả dành thời gian để dịch các văn bản Pali.

he found a course on pali offered by the university.

Anh ấy tìm thấy một khóa học về Pali do trường đại học cung cấp.

the pronunciation of pali words can vary by region.

Cách phát âm các từ Pali có thể khác nhau tùy theo vùng.

understanding pali can open doors to ancient buddhist teachings.

Hiểu Pali có thể mở ra cánh cửa dẫn đến những giáo lý Phật giáo cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay