| số nhiều | palilalias |
palilalia symptoms
Triệu chứng palilalia
palilalia patient
Bệnh nhân palilalia
palilalia disorder
Rối loạn palilalia
palilalia condition
Tình trạng palilalia
palilalia treatment
Điều trị palilalia
palilalia diagnosis
Chẩn đoán palilalia
palilalia case
Trường hợp palilalia
palilalia manifestation
Biểu hiện palilalia
palilalia characteristic
Đặc điểm palilalia
palilalia is a speech disorder characterized by the involuntary repetition of words or phrases.
Palilalia là một rối loạn ngôn ngữ được đặc trưng bởi việc lặp lại vô tình các từ hoặc cụm từ.
the patient exhibited palilalia as a symptom of tourette's syndrome.
Bệnh nhân thể hiện palilalia như một triệu chứng của hội chứng Tourette.
palilalia is often associated with neurological conditions like parkinson's disease.
Palilalia thường liên quan đến các tình trạng thần kinh như bệnh Parkinson.
doctors studied the patient's palilalia to understand the underlying brain dysfunction.
Các bác sĩ đã nghiên cứu palilalia của bệnh nhân để hiểu về sự suy giảm chức năng não cơ bản.
the child with autism also showed signs of palilalia during speech therapy.
Trẻ em mắc chứng tự kỷ cũng thể hiện dấu hiệu của palilalia trong quá trình trị liệu ngôn ngữ.
palilalia can be a challenging symptom to treat in neurological patients.
Palilalia có thể là một triệu chứng khó điều trị ở bệnh nhân thần kinh.
researchers have linked palilalia to abnormalities in the basal ganglia.
Nghiên cứu đã liên kết palilalia với các bất thường trong vùng đáy não.
the teacher's observations noted the student's palilalia interfered with classroom communication.
Quan sát của giáo viên cho thấy palilalia của học sinh đã cản trở giao tiếp trong lớp học.
palilalia differs from echolalia in that the patient repeats their own words.
Palilalia khác với echolalia ở chỗ bệnh nhân lặp lại chính những từ của mình.
treatment for palilalia may include speech therapy and medication.
Điều trị cho palilalia có thể bao gồm trị liệu ngôn ngữ và thuốc.
the neurologist diagnosed the patient with palilalia after extensive testing.
Bác sĩ thần kinh đã chẩn đoán bệnh nhân mắc palilalia sau khi kiểm tra kỹ lưỡng.
palilalia symptoms
Triệu chứng palilalia
palilalia patient
Bệnh nhân palilalia
palilalia disorder
Rối loạn palilalia
palilalia condition
Tình trạng palilalia
palilalia treatment
Điều trị palilalia
palilalia diagnosis
Chẩn đoán palilalia
palilalia case
Trường hợp palilalia
palilalia manifestation
Biểu hiện palilalia
palilalia characteristic
Đặc điểm palilalia
palilalia is a speech disorder characterized by the involuntary repetition of words or phrases.
Palilalia là một rối loạn ngôn ngữ được đặc trưng bởi việc lặp lại vô tình các từ hoặc cụm từ.
the patient exhibited palilalia as a symptom of tourette's syndrome.
Bệnh nhân thể hiện palilalia như một triệu chứng của hội chứng Tourette.
palilalia is often associated with neurological conditions like parkinson's disease.
Palilalia thường liên quan đến các tình trạng thần kinh như bệnh Parkinson.
doctors studied the patient's palilalia to understand the underlying brain dysfunction.
Các bác sĩ đã nghiên cứu palilalia của bệnh nhân để hiểu về sự suy giảm chức năng não cơ bản.
the child with autism also showed signs of palilalia during speech therapy.
Trẻ em mắc chứng tự kỷ cũng thể hiện dấu hiệu của palilalia trong quá trình trị liệu ngôn ngữ.
palilalia can be a challenging symptom to treat in neurological patients.
Palilalia có thể là một triệu chứng khó điều trị ở bệnh nhân thần kinh.
researchers have linked palilalia to abnormalities in the basal ganglia.
Nghiên cứu đã liên kết palilalia với các bất thường trong vùng đáy não.
the teacher's observations noted the student's palilalia interfered with classroom communication.
Quan sát của giáo viên cho thấy palilalia của học sinh đã cản trở giao tiếp trong lớp học.
palilalia differs from echolalia in that the patient repeats their own words.
Palilalia khác với echolalia ở chỗ bệnh nhân lặp lại chính những từ của mình.
treatment for palilalia may include speech therapy and medication.
Điều trị cho palilalia có thể bao gồm trị liệu ngôn ngữ và thuốc.
the neurologist diagnosed the patient with palilalia after extensive testing.
Bác sĩ thần kinh đã chẩn đoán bệnh nhân mắc palilalia sau khi kiểm tra kỹ lưỡng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now