palilalias

[Mỹ]/ˌpæl.ɪˈleɪ.li.əs/
[Anh]/ˌpæl.əˈleɪ.li.əs/

Dịch

n.sự lặp lại của các cụm từ hoặc từ ngữ

Cụm từ & Cách kết hợp

palilalias example

ví dụ về palilalias

palilalias usage

sử dụng palilalias

palilalias definition

định nghĩa palilalias

palilalias phenomenon

hiện tượng palilalias

palilalias concept

khái niệm palilalias

palilalias pattern

mẫu palilalias

palilalias analysis

phân tích palilalias

palilalias study

nghiên cứu palilalias

palilalias theory

thuyết palilalias

palilalias case

trường hợp palilalias

Câu ví dụ

palilalias can create confusion in communication.

palilalia có thể gây ra sự nhầm lẫn trong giao tiếp.

many people experience palilalias after a stroke.

nhiều người trải qua palilalia sau đột quỵ.

palilalias is often associated with neurological disorders.

palilalia thường liên quan đến các rối loạn thần kinh.

therapists may help patients manage palilalias.

các nhà trị liệu có thể giúp bệnh nhân kiểm soát palilalia.

understanding palilalias can aid in better treatment.

hiểu biết về palilalia có thể giúp cải thiện điều trị.

palilalias can be frustrating for both patients and caregivers.

palilalia có thể gây khó chịu cho cả bệnh nhân và người chăm sóc.

some therapies focus on reducing palilalias symptoms.

một số liệu pháp tập trung vào giảm các triệu chứng palilalia.

palilalias may vary in severity among individuals.

mức độ nghiêm trọng của palilalia có thể khác nhau ở mỗi người.

research on palilalias is still ongoing.

nghiên cứu về palilalia vẫn đang tiếp diễn.

patients with palilalias require specialized speech therapy.

bệnh nhân bị palilalia cần điều trị ngôn ngữ trị liệu chuyên biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay