palisaded

[Mỹ]/ˈpælɪseɪdɪd/
[Anh]/ˈpælɪˌseɪdɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bao quanh bởi hàng rào hoặc hàng rào gỗ
v. bao bọc hoặc bảo vệ bằng hàng rào

Cụm từ & Cách kết hợp

palisaded fortress

pháo đài palisade

palisaded village

làng palisade

palisaded structure

cấu trúc palisade

palisaded settlement

ngôi định cư palisade

palisaded enclosure

khu vực bao quanh palisade

palisaded area

khu vực palisade

palisaded camp

trại palisade

palisaded site

địa điểm palisade

palisaded outpost

đồn biên giới palisade

palisaded boundary

ranh giới palisade

Câu ví dụ

the ancient fort was palisaded for protection against invaders.

Nền tảng cổ đại được bao quanh bằng hàng rào gỗ để bảo vệ chống lại những kẻ xâm lược.

the village was palisaded to keep wild animals at bay.

Thôn làng được bao quanh bằng hàng rào gỗ để ngăn chặn động vật hoang dã.

they built a palisaded enclosure for their livestock.

Họ xây dựng một khu vực bao quanh bằng hàng rào gỗ để chăn nuôi gia súc.

the palisaded walls of the settlement provided a sense of security.

Những bức tường hàng rào gỗ của khu định cư mang lại cảm giác an toàn.

many early civilizations used palisaded structures for defense.

Nhiều nền văn minh cổ đại đã sử dụng các công trình hàng rào gỗ để phòng thủ.

the children played safely within the palisaded yard.

Trẻ em chơi đùa an toàn trong sân có hàng rào gỗ.

the palisaded area was a popular spot for community gatherings.

Khu vực có hàng rào gỗ là một địa điểm phổ biến cho các buổi tụ họp cộng đồng.

archaeologists discovered a palisaded site from the prehistoric era.

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một địa điểm có hàng rào gỗ từ thời tiền sử.

the palisaded garden kept the deer from eating the plants.

Khu vườn có hàng rào gỗ ngăn chặn hươu ăn cây trồng.

the historical reenactment featured a palisaded fort.

Diễn lại lịch sử có một pháo đài có hàng rào gỗ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay