palisaded fortress
pháo đài palisade
palisaded village
làng palisade
palisaded structure
cấu trúc palisade
palisaded settlement
ngôi định cư palisade
palisaded enclosure
khu vực bao quanh palisade
palisaded area
khu vực palisade
palisaded camp
trại palisade
palisaded site
địa điểm palisade
palisaded outpost
đồn biên giới palisade
palisaded boundary
ranh giới palisade
the ancient fort was palisaded for protection against invaders.
Nền tảng cổ đại được bao quanh bằng hàng rào gỗ để bảo vệ chống lại những kẻ xâm lược.
the village was palisaded to keep wild animals at bay.
Thôn làng được bao quanh bằng hàng rào gỗ để ngăn chặn động vật hoang dã.
they built a palisaded enclosure for their livestock.
Họ xây dựng một khu vực bao quanh bằng hàng rào gỗ để chăn nuôi gia súc.
the palisaded walls of the settlement provided a sense of security.
Những bức tường hàng rào gỗ của khu định cư mang lại cảm giác an toàn.
many early civilizations used palisaded structures for defense.
Nhiều nền văn minh cổ đại đã sử dụng các công trình hàng rào gỗ để phòng thủ.
the children played safely within the palisaded yard.
Trẻ em chơi đùa an toàn trong sân có hàng rào gỗ.
the palisaded area was a popular spot for community gatherings.
Khu vực có hàng rào gỗ là một địa điểm phổ biến cho các buổi tụ họp cộng đồng.
archaeologists discovered a palisaded site from the prehistoric era.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một địa điểm có hàng rào gỗ từ thời tiền sử.
the palisaded garden kept the deer from eating the plants.
Khu vườn có hàng rào gỗ ngăn chặn hươu ăn cây trồng.
the historical reenactment featured a palisaded fort.
Diễn lại lịch sử có một pháo đài có hàng rào gỗ.
palisaded fortress
pháo đài palisade
palisaded village
làng palisade
palisaded structure
cấu trúc palisade
palisaded settlement
ngôi định cư palisade
palisaded enclosure
khu vực bao quanh palisade
palisaded area
khu vực palisade
palisaded camp
trại palisade
palisaded site
địa điểm palisade
palisaded outpost
đồn biên giới palisade
palisaded boundary
ranh giới palisade
the ancient fort was palisaded for protection against invaders.
Nền tảng cổ đại được bao quanh bằng hàng rào gỗ để bảo vệ chống lại những kẻ xâm lược.
the village was palisaded to keep wild animals at bay.
Thôn làng được bao quanh bằng hàng rào gỗ để ngăn chặn động vật hoang dã.
they built a palisaded enclosure for their livestock.
Họ xây dựng một khu vực bao quanh bằng hàng rào gỗ để chăn nuôi gia súc.
the palisaded walls of the settlement provided a sense of security.
Những bức tường hàng rào gỗ của khu định cư mang lại cảm giác an toàn.
many early civilizations used palisaded structures for defense.
Nhiều nền văn minh cổ đại đã sử dụng các công trình hàng rào gỗ để phòng thủ.
the children played safely within the palisaded yard.
Trẻ em chơi đùa an toàn trong sân có hàng rào gỗ.
the palisaded area was a popular spot for community gatherings.
Khu vực có hàng rào gỗ là một địa điểm phổ biến cho các buổi tụ họp cộng đồng.
archaeologists discovered a palisaded site from the prehistoric era.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một địa điểm có hàng rào gỗ từ thời tiền sử.
the palisaded garden kept the deer from eating the plants.
Khu vườn có hàng rào gỗ ngăn chặn hươu ăn cây trồng.
the historical reenactment featured a palisaded fort.
Diễn lại lịch sử có một pháo đài có hàng rào gỗ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay