pallidnesses of skin
sự nhợt nhạt của làn da
pallidnesses in art
sự nhợt nhạt trong nghệ thuật
pallidnesses of light
sự nhợt nhạt của ánh sáng
pallidnesses of emotion
sự nhợt nhạt của cảm xúc
pallidnesses of winter
sự nhợt nhạt của mùa đông
pallidnesses of health
sự nhợt nhạt của sức khỏe
pallidnesses in literature
sự nhợt nhạt trong văn học
pallidnesses of hope
sự nhợt nhạt của hy vọng
pallidnesses of memory
sự nhợt nhạt của ký ức
pallidnesses of dreams
sự nhợt nhạt của giấc mơ
her pallidnesses reflected her lack of sunlight exposure.
sắc trắng tái nhợt của cô ấy phản ánh sự thiếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
the artist captured the pallidnesses of winter in his painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sắc trắng tái nhợt của mùa đông trong bức tranh của mình.
his pallidnesses made him look unwell.
sắc trắng tái nhợt của anh ấy khiến anh ấy trông không khỏe.
she was worried about her friend's pallidnesses after the illness.
cô ấy lo lắng về sắc trắng tái nhợt của bạn mình sau bệnh.
the pallidnesses of the landscape were striking during the fog.
sắc trắng tái nhợt của cảnh quan rất ấn tượng trong sương mù.
his pallidnesses were a sign of his poor diet.
sắc trắng tái nhợt của anh ấy là dấu hiệu của chế độ ăn uống kém.
she noticed the pallidnesses of the flowers in the winter garden.
cô ấy nhận thấy sắc trắng tái nhợt của những bông hoa trong vườn mùa đông.
the doctor examined the patient's pallidnesses closely.
bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng sắc trắng tái nhợt của bệnh nhân.
pallidnesses can indicate various health issues.
sắc trắng tái nhợt có thể cho thấy nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.
he tried to hide his pallidnesses with makeup.
anh ấy cố gắng che giấu sắc trắng tái nhợt của mình bằng trang điểm.
pallidnesses of skin
sự nhợt nhạt của làn da
pallidnesses in art
sự nhợt nhạt trong nghệ thuật
pallidnesses of light
sự nhợt nhạt của ánh sáng
pallidnesses of emotion
sự nhợt nhạt của cảm xúc
pallidnesses of winter
sự nhợt nhạt của mùa đông
pallidnesses of health
sự nhợt nhạt của sức khỏe
pallidnesses in literature
sự nhợt nhạt trong văn học
pallidnesses of hope
sự nhợt nhạt của hy vọng
pallidnesses of memory
sự nhợt nhạt của ký ức
pallidnesses of dreams
sự nhợt nhạt của giấc mơ
her pallidnesses reflected her lack of sunlight exposure.
sắc trắng tái nhợt của cô ấy phản ánh sự thiếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
the artist captured the pallidnesses of winter in his painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sắc trắng tái nhợt của mùa đông trong bức tranh của mình.
his pallidnesses made him look unwell.
sắc trắng tái nhợt của anh ấy khiến anh ấy trông không khỏe.
she was worried about her friend's pallidnesses after the illness.
cô ấy lo lắng về sắc trắng tái nhợt của bạn mình sau bệnh.
the pallidnesses of the landscape were striking during the fog.
sắc trắng tái nhợt của cảnh quan rất ấn tượng trong sương mù.
his pallidnesses were a sign of his poor diet.
sắc trắng tái nhợt của anh ấy là dấu hiệu của chế độ ăn uống kém.
she noticed the pallidnesses of the flowers in the winter garden.
cô ấy nhận thấy sắc trắng tái nhợt của những bông hoa trong vườn mùa đông.
the doctor examined the patient's pallidnesses closely.
bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng sắc trắng tái nhợt của bệnh nhân.
pallidnesses can indicate various health issues.
sắc trắng tái nhợt có thể cho thấy nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.
he tried to hide his pallidnesses with makeup.
anh ấy cố gắng che giấu sắc trắng tái nhợt của mình bằng trang điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay