wanness effect
hiệu ứng wanness
wanness syndrome
hội chứng wanness
wanness factor
yếu tố wanness
wanness appearance
bề ngoài wanness
wanness level
mức wanness
wanness color
màu wanness
wanness scale
thang đo wanness
wanness indicator
chỉ báo wanness
wanness measurement
đo lường wanness
wanness threshold
ngưỡng wanness
her face showed a certain wanness after the long illness.
khiếu trên khuôn mặt của cô ấy cho thấy một sự suy nhược nhất định sau cơn bệnh dài.
the wanness of the landscape added to its eerie beauty.
sự suy nhược của cảnh quan đã góp phần tạo nên vẻ đẹp kỳ lạ của nó.
he noticed the wanness in her cheeks as she spoke.
anh ta nhận thấy sự suy nhược trên má cô ấy khi cô ấy nói.
the artist captured the wanness of the morning light beautifully.
nghệ sĩ đã thể hiện sự suy nhược của ánh sáng buổi sáng một cách tuyệt đẹp.
there was a certain wanness in his expression that worried her.
có một sự suy nhược nhất định trong biểu cảm của anh ấy khiến cô ấy lo lắng.
after the storm, the sky had a strange wanness.
sau cơn bão, bầu trời có một sự nhợt nhạt kỳ lạ.
the wanness of the flowers indicated they needed water.
sự héo úa của những bông hoa cho thấy chúng cần nước.
his wanness suggested he had been working too hard.
sự suy nhược của anh ấy cho thấy anh ấy đã làm việc quá sức.
the wanness of the moonlight cast a ghostly glow.
ánh sáng nhợt nhạt của ánh trăng tạo ra một ánh sáng ma quái.
she tried to hide her wanness with makeup.
cô ấy cố gắng che giấu sự suy nhược của mình bằng cách trang điểm.
wanness effect
hiệu ứng wanness
wanness syndrome
hội chứng wanness
wanness factor
yếu tố wanness
wanness appearance
bề ngoài wanness
wanness level
mức wanness
wanness color
màu wanness
wanness scale
thang đo wanness
wanness indicator
chỉ báo wanness
wanness measurement
đo lường wanness
wanness threshold
ngưỡng wanness
her face showed a certain wanness after the long illness.
khiếu trên khuôn mặt của cô ấy cho thấy một sự suy nhược nhất định sau cơn bệnh dài.
the wanness of the landscape added to its eerie beauty.
sự suy nhược của cảnh quan đã góp phần tạo nên vẻ đẹp kỳ lạ của nó.
he noticed the wanness in her cheeks as she spoke.
anh ta nhận thấy sự suy nhược trên má cô ấy khi cô ấy nói.
the artist captured the wanness of the morning light beautifully.
nghệ sĩ đã thể hiện sự suy nhược của ánh sáng buổi sáng một cách tuyệt đẹp.
there was a certain wanness in his expression that worried her.
có một sự suy nhược nhất định trong biểu cảm của anh ấy khiến cô ấy lo lắng.
after the storm, the sky had a strange wanness.
sau cơn bão, bầu trời có một sự nhợt nhạt kỳ lạ.
the wanness of the flowers indicated they needed water.
sự héo úa của những bông hoa cho thấy chúng cần nước.
his wanness suggested he had been working too hard.
sự suy nhược của anh ấy cho thấy anh ấy đã làm việc quá sức.
the wanness of the moonlight cast a ghostly glow.
ánh sáng nhợt nhạt của ánh trăng tạo ra một ánh sáng ma quái.
she tried to hide her wanness with makeup.
cô ấy cố gắng che giấu sự suy nhược của mình bằng cách trang điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay