palliums

[US]/ˈpælɪəmz/
[UK]/ˈpælɪəmz/

Translation

n. khăn choàng lớn; vỏ não

Phrases & Collocations

palliums of comfort

vỏ chăn ấm áp

elegant palliums

vỏ chăn thanh lịch

palliums for warmth

vỏ chăn giữ ấm

heavy palliums

vỏ chăn nặng

colorful palliums

vỏ chăn nhiều màu

palliums of silk

vỏ chăn bằng lụa

palliums in fashion

vỏ chăn hợp thời trang

palliums for style

vỏ chăn cho phong cách

lightweight palliums

vỏ chăn nhẹ

palliums and wraps

vỏ chăn và khăn quàng

Example Sentences

palliums are often worn during religious ceremonies.

Những chiếc khăn choàng thường được mặc trong các buổi lễ tôn giáo.

the palliums symbolize the authority of the archbishop.

Những chiếc khăn choàng tượng trưng cho quyền lực của tổng giám mục.

many bishops receive their palliums on the feast of saints peter and paul.

Nhiều giám mục nhận khăn choàng của họ vào ngày lễ các thánh Phêrô và Phaolô.

palliums are made from lamb's wool.

Những chiếc khăn choàng được làm từ len cừu.

the use of palliums dates back to ancient times.

Việc sử dụng khăn choàng có từ thời cổ đại.

wearing a pallium is a sign of unity in the church.

Mặc khăn choàng là dấu hiệu của sự thống nhất trong nhà thờ.

palliums are typically white and decorated with black crosses.

Những chiếc khăn choàng thường có màu trắng và được trang trí bằng các thánh giá màu đen.

the tradition of palliums is significant in catholicism.

Truyền thống sử dụng khăn choàng có ý nghĩa quan trọng trong chủ nghĩa Công giáo.

during the ceremony, the pope blesses the new palliums.

Trong buổi lễ, Đức Giáo Hoàng ban phước cho những chiếc khăn choàng mới.

some palliums are adorned with intricate designs.

Một số khăn choàng được trang trí bằng các thiết kế phức tạp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now