palming technique
kỹ thuật che giấu bài
palming method
phương pháp che giấu bài
palming gesture
ng cử chỉ che giấu bài
palming motion
động tác che giấu bài
palming skill
kỹ năng che giấu bài
palming practice
luyện tập che giấu bài
palming art
nghệ thuật che giấu bài
palming trick
mánh che giấu bài
palming exercise
bài tập che giấu bài
he was palming the basketball expertly during the game.
anh ấy đang giữ quả bóng rổ trong lòng bàn tay một cách điêu luyện trong suốt trận đấu.
she noticed him palming a card during the magic trick.
cô ấy nhận thấy anh ấy đang giấu một lá bài trong lòng bàn tay trong trò ảo thuật.
palming a coin is a classic sleight of hand technique.
Giữ một đồng xu trong lòng bàn tay là một kỹ thuật lừa tay cổ điển.
he was caught palming a few chips at the poker table.
anh ta bị bắt gặp khi đang giấu một vài quân cờ trên bàn poker.
palming techniques can enhance your magic performance.
Các kỹ thuật giấu bài có thể nâng cao hiệu suất ảo thuật của bạn.
she practiced palming cards until she could do it flawlessly.
cô ấy luyện tập giấu bài cho đến khi có thể làm điều đó một cách hoàn hảo.
palming is often used in card tricks to create illusions.
Giấu bài thường được sử dụng trong trò ảo thuật bài để tạo ra ảo ảnh.
the magician's skill in palming amazed the audience.
Kỹ năng giấu bài của ảo thuật gia đã khiến khán giả kinh ngạc.
he demonstrated palming with a smooth and confident motion.
anh ấy đã thể hiện kỹ thuật giấu bài bằng một động tác mượt mà và tự tin.
learning palming can take your magic tricks to the next level.
Học cách giấu bài có thể đưa các trò ảo thuật của bạn lên một tầm cao mới.
palming technique
kỹ thuật che giấu bài
palming method
phương pháp che giấu bài
palming gesture
ng cử chỉ che giấu bài
palming motion
động tác che giấu bài
palming skill
kỹ năng che giấu bài
palming practice
luyện tập che giấu bài
palming art
nghệ thuật che giấu bài
palming trick
mánh che giấu bài
palming exercise
bài tập che giấu bài
he was palming the basketball expertly during the game.
anh ấy đang giữ quả bóng rổ trong lòng bàn tay một cách điêu luyện trong suốt trận đấu.
she noticed him palming a card during the magic trick.
cô ấy nhận thấy anh ấy đang giấu một lá bài trong lòng bàn tay trong trò ảo thuật.
palming a coin is a classic sleight of hand technique.
Giữ một đồng xu trong lòng bàn tay là một kỹ thuật lừa tay cổ điển.
he was caught palming a few chips at the poker table.
anh ta bị bắt gặp khi đang giấu một vài quân cờ trên bàn poker.
palming techniques can enhance your magic performance.
Các kỹ thuật giấu bài có thể nâng cao hiệu suất ảo thuật của bạn.
she practiced palming cards until she could do it flawlessly.
cô ấy luyện tập giấu bài cho đến khi có thể làm điều đó một cách hoàn hảo.
palming is often used in card tricks to create illusions.
Giấu bài thường được sử dụng trong trò ảo thuật bài để tạo ra ảo ảnh.
the magician's skill in palming amazed the audience.
Kỹ năng giấu bài của ảo thuật gia đã khiến khán giả kinh ngạc.
he demonstrated palming with a smooth and confident motion.
anh ấy đã thể hiện kỹ thuật giấu bài bằng một động tác mượt mà và tự tin.
learning palming can take your magic tricks to the next level.
Học cách giấu bài có thể đưa các trò ảo thuật của bạn lên một tầm cao mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay