palmtrees

[Mỹ]/ˈpɑːmtriːz/
[Anh]/ˈpɑːmtriːz/

Dịch

n. số nhiều của cây dừa; cây có thân cao, không phân nhánh và lá lớn dạng lông chim hoặc quạt.

Câu ví dụ

palmtrees sway gently in the tropical breeze.

Các cây dừa đu đưa nhẹ trong gió nhiệt đới.

we walked beneath the palmtrees along the beach.

Chúng tôi đi bộ dưới những cây dừa dọc theo bãi biển.

the resort is surrounded by tall palmtrees.

Khu nghỉ dưỡng được bao quanh bởi những cây dừa cao lớn.

palmtrees line the coastal road for miles.

Các cây dừa chạy dọc theo con đường ven biển hàng dặm.

i love the shade of palmtrees on a hot day.

Tôi yêu bóng râm của những cây dừa vào ngày nắng nóng.

the palmtrees rustled softly in the evening wind.

Các cây dừa rì rào nhẹ trong gió tối.

palmtrees create a tropical atmosphere in the garden.

Các cây dừa tạo nên không khí nhiệt đới trong vườn.

we enjoyed lunch under the palmtrees.

Chúng tôi thưởng thức bữa trưa dưới những cây dừa.

the sunset looked beautiful behind the palmtrees.

Bình minh trông thật đẹp phía sau những cây dừa.

palmtrees are common in this coastal region.

Các cây dừa rất phổ biến ở khu vực ven biển này.

the wind whistled through the palmtrees.

Gió vi vu qua những cây dừa.

palmtrees provide natural privacy around the pool.

Các cây dừa cung cấp sự riêng tư tự nhiên xung quanh hồ bơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay