palooka

[US]/pəˈluːkə/
[UK]/pəˈluːkə/
Frequency: Very High

Translation

n. một vận động viên vụng về hoặc kém cỏi, đặc biệt là một võ sĩ; một vận động viên kém chất lượng hoặc tầm thường
Word Forms
số nhiềupalookas

Phrases & Collocations

big palooka

palooka to lớn

clumsy palooka

palooka vụng về

funny palooka

palooka hài hước

dumb palooka

palooka ngốc nghếch

lucky palooka

palooka may mắn

local palooka

palooka địa phương

tough palooka

palooka mạnh mẽ

old palooka

palooka già

young palooka

palooka trẻ

silly palooka

palooka ngốc nghếch

Example Sentences

he was just a palooka who thought he could fight.

anh ta chỉ là một kẻ ngốc nghếch nghĩ rằng mình có thể đánh nhau.

don't be a palooka and bet all your money.

đừng làm một kẻ ngốc nghếch và đặt tất cả tiền của bạn vào đó.

she called him a palooka for his silly mistakes.

cô ấy gọi anh ta là một kẻ ngốc nghếch vì những sai lầm ngốc nghếch của anh ta.

even a palooka can win with a bit of luck.

ngay cả một kẻ ngốc nghếch cũng có thể chiến thắng một chút may mắn.

he played the palooka, pretending not to understand the rules.

anh ta đóng vai một kẻ ngốc nghếch, giả vờ không hiểu các quy tắc.

don't be such a palooka; think before you act.

đừng làm một kẻ ngốc nghếch như vậy; suy nghĩ trước khi hành động.

they called him a palooka after he lost the game.

họ gọi anh ta là một kẻ ngốc nghếch sau khi anh ta thua trò chơi.

being a palooka won't get you far in this business.

việc trở thành một kẻ ngốc nghếch sẽ không giúp bạn tiến xa trong công việc này.

he might be a palooka, but he has a good heart.

anh ta có thể là một kẻ ngốc nghếch, nhưng anh ta có một trái tim tốt.

she laughed and called him a palooka for his clumsiness.

cô ấy cười và gọi anh ta là một kẻ ngốc nghếch vì sự vụng về của anh ta.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now