palpably

[US]/'pælpəbli/
[UK]/ˈpælpəblɪ/
Frequency: Very High

Translation

adv. rõ ràng; có thể cảm nhận được

Phrases & Collocations

palpably clear

rõ ràng một cách dễ thấy

palpably evident

rõ ràng một cách dễ thấy

palpably false

giả dối một cách dễ thấy

palpably present

hiện diện một cách dễ thấy

palpably obvious

rõ ràng một cách dễ thấy

palpably incorrect

sai một cách dễ thấy

Example Sentences

What you say is palpably false.

Những gì bạn nói là rõ ràng là sai sự thật.

Furthermore, there is a marked absence of peer pressure here, which would make itself palpably felt when such anti-social conduct occurs.

Hơn nữa, ở đây có sự thiếu hụt rõ rệt về áp lực đồng đẳng, điều này sẽ khiến nó trở nên cảm nhận rõ ràng khi có hành vi chống đối xã hội như vậy.

The tension in the room was palpably thick.

Sự căng thẳng trong phòng rõ ràng là rất dày đặc.

Her disappointment was palpably evident in her expression.

Sự thất vọng của cô ấy rõ ràng thể hiện trên khuôn mặt.

The excitement in the air was palpably contagious.

Sự phấn khích trong không khí rõ ràng là lây lan.

The tension between them was palpably uncomfortable.

Sự căng thẳng giữa họ rõ ràng là khó chịu.

The relief on his face was palpably visible.

Sự nhẹ nhõm trên khuôn mặt anh ấy rõ ràng là có thể nhìn thấy được.

The fear in her eyes was palpably real.

Sự sợ hãi trong mắt cô ấy rõ ràng là rất thật.

The joy in the room was palpably infectious.

Niềm vui trong phòng rõ ràng là lây lan.

His anger was palpably intense.

Sự tức giận của anh ấy rõ ràng là rất mãnh liệt.

The tension between the two teams was palpably palpable.

Sự căng thẳng giữa hai đội rõ ràng là rất rõ ràng.

The disappointment in her voice was palpably heartbreaking.

Sự thất vọng trong giọng nói của cô ấy rõ ràng là rất đau lòng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now