palpating abdomen
sờ bụng
palpating pulse
sờ mạch
palpating lymph nodes
sờ hạch bạch huyết
palpating joints
sờ khớp
palpating chest
sờ ngực
palpating neck
sờ cổ
palpating back
sờ lưng
palpating thyroid
sờ tuyến giáp
the doctor is palpating the patient's abdomen for any abnormalities.
bác sĩ đang khám bằng cách sờ nắn bụng bệnh nhân để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
palpating the lymph nodes can help diagnose infections.
việc sờ nắn các hạch bạch huyết có thể giúp chẩn đoán nhiễm trùng.
she is palpating the muscle to assess for tension.
cô ấy đang sờ nắn cơ để đánh giá độ căng.
the veterinarian is palpating the dog's abdomen to check for pain.
bác sĩ thú y đang khám bằng cách sờ nắn bụng chó để kiểm tra xem có đau không.
palpating the wrist can reveal issues with the pulse.
việc sờ nắn cổ tay có thể tiết lộ các vấn đề về mạch.
during the exam, the nurse will be palpating your abdomen.
trong quá trình khám, y tá sẽ sờ nắn bụng của bạn.
he is palpating the area to determine the extent of the injury.
anh ấy đang sờ nắn khu vực để xác định mức độ nghiêm trọng của chấn thương.
palpating the spine helps identify any misalignments.
việc sờ nắn cột sống giúp xác định bất kỳ sự sai lệch nào.
she learned how to palpate the abdomen during her training.
cô ấy đã học cách sờ nắn bụng trong quá trình đào tạo của mình.
the therapist is palpating the shoulder to relieve tension.
nhà trị liệu đang sờ nắn vai để giảm căng thẳng.
palpating abdomen
sờ bụng
palpating pulse
sờ mạch
palpating lymph nodes
sờ hạch bạch huyết
palpating joints
sờ khớp
palpating chest
sờ ngực
palpating neck
sờ cổ
palpating back
sờ lưng
palpating thyroid
sờ tuyến giáp
the doctor is palpating the patient's abdomen for any abnormalities.
bác sĩ đang khám bằng cách sờ nắn bụng bệnh nhân để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
palpating the lymph nodes can help diagnose infections.
việc sờ nắn các hạch bạch huyết có thể giúp chẩn đoán nhiễm trùng.
she is palpating the muscle to assess for tension.
cô ấy đang sờ nắn cơ để đánh giá độ căng.
the veterinarian is palpating the dog's abdomen to check for pain.
bác sĩ thú y đang khám bằng cách sờ nắn bụng chó để kiểm tra xem có đau không.
palpating the wrist can reveal issues with the pulse.
việc sờ nắn cổ tay có thể tiết lộ các vấn đề về mạch.
during the exam, the nurse will be palpating your abdomen.
trong quá trình khám, y tá sẽ sờ nắn bụng của bạn.
he is palpating the area to determine the extent of the injury.
anh ấy đang sờ nắn khu vực để xác định mức độ nghiêm trọng của chấn thương.
palpating the spine helps identify any misalignments.
việc sờ nắn cột sống giúp xác định bất kỳ sự sai lệch nào.
she learned how to palpate the abdomen during her training.
cô ấy đã học cách sờ nắn bụng trong quá trình đào tạo của mình.
the therapist is palpating the shoulder to relieve tension.
nhà trị liệu đang sờ nắn vai để giảm căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay