facial palsies
liệt mặt
cerebral palsies
cổ trật não
palsy symptoms
triệu chứng liệt
palsy treatment
điều trị liệt
palsy diagnosis
chẩn đoán liệt
palsy awareness
nâng cao nhận thức về liệt
palsy therapy
liệu pháp điều trị liệt
palsy causes
nguyên nhân gây liệt
palsy research
nghiên cứu về liệt
palsy support
hỗ trợ người bị liệt
he was diagnosed with cerebral palsy at a young age.
anh ấy đã được chẩn đoán mắc chứng liệt não khi còn trẻ.
palsies can affect movement and coordination.
chứng liệt có thể ảnh hưởng đến sự vận động và phối hợp.
she learned to adapt to her palsies through therapy.
cô ấy đã học cách thích nghi với chứng liệt của mình thông qua liệu pháp.
palsies may result from various neurological disorders.
chứng liệt có thể là kết quả của nhiều rối loạn thần kinh khác nhau.
support groups can help those with palsies feel less isolated.
các nhóm hỗ trợ có thể giúp những người bị liệt cảm thấy bớt cô lập.
physical therapy is essential for managing palsies.
vật lý trị liệu là điều cần thiết để kiểm soát chứng liệt.
many children with palsies can lead fulfilling lives.
nhiều đứa trẻ bị liệt có thể sống một cuộc sống trọn vẹn.
understanding palsies can help improve patient care.
hiểu về chứng liệt có thể giúp cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
research on palsies is crucial for developing new treatments.
nghiên cứu về chứng liệt là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.
people with palsies often require assistive devices.
những người bị liệt thường cần các thiết bị hỗ trợ.
facial palsies
liệt mặt
cerebral palsies
cổ trật não
palsy symptoms
triệu chứng liệt
palsy treatment
điều trị liệt
palsy diagnosis
chẩn đoán liệt
palsy awareness
nâng cao nhận thức về liệt
palsy therapy
liệu pháp điều trị liệt
palsy causes
nguyên nhân gây liệt
palsy research
nghiên cứu về liệt
palsy support
hỗ trợ người bị liệt
he was diagnosed with cerebral palsy at a young age.
anh ấy đã được chẩn đoán mắc chứng liệt não khi còn trẻ.
palsies can affect movement and coordination.
chứng liệt có thể ảnh hưởng đến sự vận động và phối hợp.
she learned to adapt to her palsies through therapy.
cô ấy đã học cách thích nghi với chứng liệt của mình thông qua liệu pháp.
palsies may result from various neurological disorders.
chứng liệt có thể là kết quả của nhiều rối loạn thần kinh khác nhau.
support groups can help those with palsies feel less isolated.
các nhóm hỗ trợ có thể giúp những người bị liệt cảm thấy bớt cô lập.
physical therapy is essential for managing palsies.
vật lý trị liệu là điều cần thiết để kiểm soát chứng liệt.
many children with palsies can lead fulfilling lives.
nhiều đứa trẻ bị liệt có thể sống một cuộc sống trọn vẹn.
understanding palsies can help improve patient care.
hiểu về chứng liệt có thể giúp cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
research on palsies is crucial for developing new treatments.
nghiên cứu về chứng liệt là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.
people with palsies often require assistive devices.
những người bị liệt thường cần các thiết bị hỗ trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay