paly

[Mỹ]/ˈpeɪli/
[Anh]/ˈpeɪli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hơi nhợt nhạt; có màu xanh lam hoặc màu nhạt.
Word Forms
so sánh hơnpalyer

Cụm từ & Cách kết hợp

paly hard

chơi chăm chỉ

paly safe

chơi an toàn

paly fair

chơi công bằng

paly together

chơi cùng nhau

paly nice

chơi tốt

paly cool

chơi ngầu

paly smart

chơi thông minh

paly rough

chơi mạnh mẽ

paly quick

chơi nhanh

paly loud

chơi ồn ào

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay