pamperers

[US]/ˈpæmpərəz/
[UK]/ˈpæmpərz/

Translation

n.người nuông chiều hoặc làm hư hỏng ai đó một cách thái quá

Phrases & Collocations

pamperers unite

những người cưng chìu đoàn kết

pamperers club

câu lạc bộ những người cưng chìu

pamperers paradise

thiên đường của những người cưng chìu

pamperers choice

sự lựa chọn của những người cưng chìu

pamperers delight

niềm vui của những người cưng chìu

pamperers guide

hướng dẫn của những người cưng chìu

pamperers retreat

khu nghỉ dưỡng của những người cưng chìu

pamperers haven

chốn thiên đường của những người cưng chìu

pamperers experience

trải nghiệm của những người cưng chìu

Example Sentences

pamperers often spoil their pets with luxurious treats.

Những người cưng chiều thường xuyên nuông chiều thú cưng của họ bằng những món ăn ngon xa xỉ.

many pamperers believe that indulgence is a form of love.

Nhiều người cưng chiều tin rằng sự nuông chiều là một hình thức của tình yêu.

pamperers may go overboard with gifts during special occasions.

Những người cưng chiều có thể quá đà với quà tặng trong những dịp đặc biệt.

some pamperers create elaborate spa days for their friends.

Một số người cưng chiều tạo ra những ngày spa phức tạp cho bạn bè của họ.

pamperers often prioritize comfort and luxury in their lifestyle.

Những người cưng chiều thường xuyên ưu tiên sự thoải mái và xa xỉ trong lối sống của họ.

being a pamperer can sometimes lead to spoiled behavior.

Việc trở thành một người cưng chiều đôi khi có thể dẫn đến hành vi hư hỏng.

pamperers enjoy treating themselves to fine dining experiences.

Những người cưng chiều thích tự thưởng cho mình những trải nghiệm ẩm thực cao cấp.

many pamperers take pride in their ability to make others feel special.

Nhiều người cưng chiều tự hào về khả năng khiến người khác cảm thấy đặc biệt.

pamperers often seek out the best products for their loved ones.

Những người cưng chiều thường xuyên tìm kiếm những sản phẩm tốt nhất cho những người họ yêu thương.

pamperers might organize surprise parties to celebrate milestones.

Những người cưng chiều có thể tổ chức các bữa tiệc bất ngờ để kỷ niệm những cột mốc quan trọng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now