pan-fried salmon
cá hồi áp chảo
pan-fried tofu
đậu phụ áp chảo
pan-fried chicken
gà áp chảo
pan-fried potatoes
khoai tây áp chảo
being pan-fried
đang áp chảo
pan-fried scallops
sò điệp áp chảo
pan-fried shrimp
tôm áp chảo
pan-fried vegetables
rau củ áp chảo
pan-fried cod
cá tuyết áp chảo
pan-fried mushrooms
nấm áp chảo
i love pan-fried salmon with a squeeze of lemon.
Tôi thích cá hồi áp chảo với một chút nước cốt chanh.
we had pan-fried chicken breast for dinner last night.
Chúng tôi đã ăn thịt ức gà áp chảo vào tối qua.
the chef prepared delicious pan-fried scallops with risotto.
Đầu bếp đã chuẩn bị món hàu áp chảo thơm ngon với risotto.
she made pan-fried tofu with a savory soy sauce glaze.
Cô ấy làm đậu phụ áp chảo với lớp phủ tương đậu nành đậm đà.
the restaurant is known for its pan-fried dumplings.
Nhà hàng nổi tiếng với món bánh bao chiên.
he prefers pan-fried cod over baked cod.
Anh ấy thích cá tuyết áp chảo hơn cá tuyết nướng.
pan-fried potatoes are a classic side dish.
Khoai tây áp chảo là món ăn kèm cổ điển.
the aroma of pan-fried garlic bread was irresistible.
Mùi thơm của bánh mì tỏi áp chảo thật không thể cưỡng lại.
they served pan-fried duck with cherry sauce.
Họ phục vụ vịt áp chảo với sốt anh đào.
a simple pan-fried egg is a quick and easy breakfast.
Một quả trứng áp chảo đơn giản là một bữa sáng nhanh chóng và dễ dàng.
the kids enjoyed the crispy pan-fried mushrooms.
Những đứa trẻ thích món nấm áp chảo giòn tan.
pan-fried salmon
cá hồi áp chảo
pan-fried tofu
đậu phụ áp chảo
pan-fried chicken
gà áp chảo
pan-fried potatoes
khoai tây áp chảo
being pan-fried
đang áp chảo
pan-fried scallops
sò điệp áp chảo
pan-fried shrimp
tôm áp chảo
pan-fried vegetables
rau củ áp chảo
pan-fried cod
cá tuyết áp chảo
pan-fried mushrooms
nấm áp chảo
i love pan-fried salmon with a squeeze of lemon.
Tôi thích cá hồi áp chảo với một chút nước cốt chanh.
we had pan-fried chicken breast for dinner last night.
Chúng tôi đã ăn thịt ức gà áp chảo vào tối qua.
the chef prepared delicious pan-fried scallops with risotto.
Đầu bếp đã chuẩn bị món hàu áp chảo thơm ngon với risotto.
she made pan-fried tofu with a savory soy sauce glaze.
Cô ấy làm đậu phụ áp chảo với lớp phủ tương đậu nành đậm đà.
the restaurant is known for its pan-fried dumplings.
Nhà hàng nổi tiếng với món bánh bao chiên.
he prefers pan-fried cod over baked cod.
Anh ấy thích cá tuyết áp chảo hơn cá tuyết nướng.
pan-fried potatoes are a classic side dish.
Khoai tây áp chảo là món ăn kèm cổ điển.
the aroma of pan-fried garlic bread was irresistible.
Mùi thơm của bánh mì tỏi áp chảo thật không thể cưỡng lại.
they served pan-fried duck with cherry sauce.
Họ phục vụ vịt áp chảo với sốt anh đào.
a simple pan-fried egg is a quick and easy breakfast.
Một quả trứng áp chảo đơn giản là một bữa sáng nhanh chóng và dễ dàng.
the kids enjoyed the crispy pan-fried mushrooms.
Những đứa trẻ thích món nấm áp chảo giòn tan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay