pangaea

[Mỹ]/pænˈdʒiːə/
[Anh]/pænˈdʒiːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. siêu lục địa giả thuyết đã tồn tại trong thời kỳ cuối của Paleozoic và đầu của Mesozoic

Cụm từ & Cách kết hợp

pangaea theory

thuyết mảng kiến tạo

pangaea breakup

sự phân tách mảng kiến tạo

pangaea map

bản đồ Pangaea

pangaea formation

sự hình thành Pangaea

pangaea evidence

bằng chứng về Pangaea

pangaea period

thời kỳ Pangaea

pangaea fossils

fossil Pangaea

pangaea supercontinent

siêu lục địa Pangaea

pangaea geography

địa lý Pangaea

pangaea climate

khí hậu Pangaea

Câu ví dụ

pangaea was a supercontinent that existed millions of years ago.

Pangea là một siêu lục địa đã tồn tại hàng triệu năm trước.

scientists study pangaea to understand continental drift.

Các nhà khoa học nghiên cứu Pangea để hiểu về sự trôi dạt của lục địa.

pangaea began to break apart during the mesozoic era.

Pangea bắt đầu tách ra trong kỷ mesozoi.

the concept of pangaea helps explain the distribution of fossils.

Khái niệm về Pangea giúp giải thích sự phân bố của hóa thạch.

many geological features can be traced back to pangaea.

Nhiều đặc điểm địa chất có thể được truy nguyên về Pangea.

pangaea's existence is supported by various scientific evidence.

Sự tồn tại của Pangea được hỗ trợ bởi nhiều bằng chứng khoa học.

understanding pangaea is crucial for geology students.

Hiểu về Pangea rất quan trọng đối với sinh viên địa chất.

pangaea's formation was a key event in earth's history.

Sự hình thành của Pangea là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Trái Đất.

maps of pangaea show how continents were once connected.

Các bản đồ của Pangea cho thấy các lục địa từng được kết nối như thế nào.

the theory of pangaea helps explain current ocean currents.

Thuyết Pangea giúp giải thích các dòng hải lưu hiện tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay