panic-maker

[Mỹ]/[ˈpænɪk ˈmeɪkə]/
[Anh]/[ˈpænɪk ˈmeɪkər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người cố tình tạo ra hoặc lan truyền sự sợ hãi và hoảng loạn; Người sống bằng cách gây ra sự hỗn loạn và lo lắng; Một người phóng đại các tình huống để gây ra sự hoảng loạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

a panic-maker

một kẻ gây hoảng loạn

was a panic-maker

anh ấy/cô ấy/họ là một kẻ gây hoảng loạn

panic-makers thrive

những kẻ gây hoảng loạn phát triển mạnh

self-proclaimed panic-maker

kẻ gây hoảng loạn tự xưng

panic-maker's role

vai trò của kẻ gây hoảng loạn

professional panic-maker

kẻ gây hoảng loạn chuyên nghiệp

Câu ví dụ

the politician was labeled a panic-maker after downplaying the crisis.

Nhà chính trị đó bị gắn mác là kẻ gây hoảng loạn sau khi đánh giá thấp cuộc khủng hoảng.

he's a notorious panic-maker, always exaggerating potential problems.

Anh ta là một kẻ gây hoảng loạn lẫy lừng, luôn phóng đại các vấn đề tiềm ẩn.

don't listen to the panic-maker spreading misinformation online.

Đừng nghe kẻ gây hoảng loạn lan truyền thông tin sai lệch trên mạng.

the media can sometimes act as a panic-maker, amplifying minor events.

Đôi khi, giới truyền thông có thể hành động như một kẻ gây hoảng loạn, khuếch đại các sự kiện nhỏ.

she accused him of being a panic-maker trying to influence the stock market.

Cô ấy cáo buộc anh ta là kẻ gây hoảng loạn đang cố gắng thao túng thị trường chứng khoán.

the company's pr team worked hard to counter the panic-maker's claims.

Đội ngũ PR của công ty đã làm việc chăm chỉ để bác bỏ những tuyên bố của kẻ gây hoảng loạn.

he denied being a panic-maker, insisting he was simply stating facts.

Anh ta phủ nhận việc bị gắn mác là kẻ gây hoảng loạn, khẳng định anh ta chỉ đơn giản là đưa ra sự thật.

the self-proclaimed 'expert' turned out to be a classic panic-maker.

Người tự xưng là "chuyên gia" hóa ra lại là một kẻ gây hoảng loạn điển hình.

the government warned against listening to any irresponsible panic-maker.

Chính phủ cảnh báo không nên nghe theo bất kỳ kẻ gây hoảng loạn vô trách nhiệm nào.

social media algorithms can inadvertently amplify a panic-maker's message.

Các thuật toán truyền thông xã hội vô tình có thể khuếch đại thông điệp của kẻ gây hoảng loạn.

it's important to distinguish between a genuine warning and a panic-maker's scaremongering.

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa một cảnh báo chân thành và sự gây sợ hãi của kẻ gây hoảng loạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay