| số nhiều | paniers |
shopping panier
giỏ mua sắm
bicycle panier
giỏ xe đạp
fruit panier
giỏ trái cây
gift panier
giỏ quà tặng
bread panier
giỏ bánh mì
picnic panier
giỏ dã ngoại
laundry panier
giỏ giặt đồ
basket panier
giỏ
pet panier
giỏ thú cưng
gift basket panier
giỏ quà tặng
she placed the bread in the panier.
Cô ấy đặt bánh mì vào giỏ.
the panier was filled with fresh fruits.
Chiếc giỏ tràn ngập trái cây tươi.
he carried the panier on his arm.
Anh ấy mang giỏ trên cánh tay.
we bought a wicker panier at the market.
Chúng tôi đã mua một chiếc giỏ bằng mây tre tại chợ.
the panier was beautifully decorated.
Chiếc giỏ được trang trí một cách đẹp mắt.
she used the panier to gather flowers.
Cô ấy dùng giỏ để hái hoa.
they served the salad in a large panier.
Họ phục vụ món salad trong một chiếc giỏ lớn.
the panier was made of natural materials.
Chiếc giỏ được làm từ vật liệu tự nhiên.
he found an old panier in the attic.
Anh ấy tìm thấy một chiếc giỏ cũ trong gác mái.
we packed the picnic in a sturdy panier.
Chúng tôi đã chuẩn bị đồ ăn trưa trong một chiếc giỏ chắc chắn.
shopping panier
giỏ mua sắm
bicycle panier
giỏ xe đạp
fruit panier
giỏ trái cây
gift panier
giỏ quà tặng
bread panier
giỏ bánh mì
picnic panier
giỏ dã ngoại
laundry panier
giỏ giặt đồ
basket panier
giỏ
pet panier
giỏ thú cưng
gift basket panier
giỏ quà tặng
she placed the bread in the panier.
Cô ấy đặt bánh mì vào giỏ.
the panier was filled with fresh fruits.
Chiếc giỏ tràn ngập trái cây tươi.
he carried the panier on his arm.
Anh ấy mang giỏ trên cánh tay.
we bought a wicker panier at the market.
Chúng tôi đã mua một chiếc giỏ bằng mây tre tại chợ.
the panier was beautifully decorated.
Chiếc giỏ được trang trí một cách đẹp mắt.
she used the panier to gather flowers.
Cô ấy dùng giỏ để hái hoa.
they served the salad in a large panier.
Họ phục vụ món salad trong một chiếc giỏ lớn.
the panier was made of natural materials.
Chiếc giỏ được làm từ vật liệu tự nhiên.
he found an old panier in the attic.
Anh ấy tìm thấy một chiếc giỏ cũ trong gác mái.
we packed the picnic in a sturdy panier.
Chúng tôi đã chuẩn bị đồ ăn trưa trong một chiếc giỏ chắc chắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay