panopticons

[Mỹ]/pəˈnɒptɪkən/
[Anh]/pəˈnɑːptɪkən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhà tù hình tròn với các phòng giam được sắp xếp xung quanh một khu vực quan sát trung tâm; một căn phòng hoặc không gian được thiết kế để nhìn.

Cụm từ & Cách kết hợp

digital panopticon

panopticon kỹ thuật số

surveillance panopticon

panopticon giám sát

virtual panopticon

panopticon ảo

social panopticon

panopticon xã hội

modern panopticon

panopticon hiện đại

panopticon effect

hiệu ứng panopticon

panopticon model

mô hình panopticon

panopticon theory

thuyết panopticon

panopticon design

thiết kế panopticon

panopticon society

xã hội panopticon

Câu ví dụ

the concept of a panopticon raises important questions about surveillance.

khái niệm về nhà tù panopticon đặt ra những câu hỏi quan trọng về giám sát.

in a panopticon, the observer can see everything without being seen.

trong một nhà tù panopticon, người quan sát có thể nhìn thấy mọi thứ mà không bị nhìn thấy.

the panopticon model has been used in discussions of modern prisons.

mô hình panopticon đã được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhà tù hiện đại.

many argue that our society is becoming a panopticon.

nhiều người cho rằng xã hội của chúng ta đang trở thành một nhà tù panopticon.

the design of the panopticon allows for constant surveillance.

thiết kế của nhà tù panopticon cho phép giám sát liên tục.

foucault's theories often reference the panopticon as a metaphor.

các lý thuyết của Foucault thường đề cập đến nhà tù panopticon như một phép ẩn dụ.

in literature, the panopticon symbolizes power and control.

trong văn học, nhà tù panopticon tượng trưng cho quyền lực và sự kiểm soát.

the panopticon has implications for privacy in the digital age.

nhà tù panopticon có những tác động đến quyền riêng tư trong thời đại kỹ thuật số.

some architects have designed modern buildings inspired by the panopticon.

một số kiến trúc sư đã thiết kế các tòa nhà hiện đại lấy cảm hứng từ nhà tù panopticon.

critics of the panopticon argue it creates a culture of fear.

những người phê bình nhà tù panopticon cho rằng nó tạo ra một văn hóa sợ hãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay