pantiles

[Mỹ]/'pæntaɪl/
[Anh]/'pæntaɪl/

Dịch

n. ngói âm dương, ngói ống.

Cụm từ & Cách kết hợp

red pantile roof

mái ngói màu đỏ

replace old pantiles

thay thế ngói cũ

traditional pantile design

thiết kế ngói truyền thống

Câu ví dụ

Balcony from the masonry brick structure, floor, starting as a ridge of hard-Peak, Pantile Long double eaves.

Ban công từ cấu trúc gạch, sàn, bắt đầu như một nóc cứng, mái ngói dài, hai máng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay