| số nhiều | pantos |
panto season
mùa pantomime
pantomime
hài kịch
panto villain
kẻ phản diện pantomime
panto dame
dì pantomime
panto horse
ngựa pantomime
panto script
kịch bản pantomime
There is no joviality to the Premiership panto season.
Không có sự vui tươi nào cho mùa pantomime giải đấu Ngoại hạng Anh.
The rest was pure theatre and less panto as United cantered to the three points.
Phần còn lại hoàn toàn là một buổi biểu diễn và ít hơn một buổi kịch lồng đèn khi United dễ dàng giành chiến thắng với ba điểm.
panto season
mùa pantomime
pantomime
hài kịch
panto villain
kẻ phản diện pantomime
panto dame
dì pantomime
panto horse
ngựa pantomime
panto script
kịch bản pantomime
There is no joviality to the Premiership panto season.
Không có sự vui tươi nào cho mùa pantomime giải đấu Ngoại hạng Anh.
The rest was pure theatre and less panto as United cantered to the three points.
Phần còn lại hoàn toàn là một buổi biểu diễn và ít hơn một buổi kịch lồng đèn khi United dễ dàng giành chiến thắng với ba điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay