pantomimists perform
diễn viên xiếc biểu diễn
pantomimists act
diễn viên xiếc đóng vai
pantomimists entertain
diễn viên xiếc giải trí
pantomimists express
diễn viên xiếc thể hiện
pantomimists engage
diễn viên xiếc tương tác
pantomimists showcase
diễn viên xiếc trưng bày
pantomimists collaborate
diễn viên xiếc hợp tác
pantomimists improvise
diễn viên xiếc ứng biến
pantomimists create
diễn viên xiếc sáng tạo
pantomimists inspire
diễn viên xiếc truyền cảm hứng
pantomimists can convey emotions without words.
các diễn viên pantomime có thể truyền tải cảm xúc mà không cần lời nói.
many pantomimists perform in street festivals.
nhiều diễn viên pantomime biểu diễn tại các lễ hội đường phố.
pantomimists often use exaggerated gestures.
các diễn viên pantomime thường sử dụng cử chỉ cường điệu.
children love watching pantomimists at the park.
trẻ em thích xem các diễn viên pantomime tại công viên.
pantomimists can engage audiences with their creativity.
các diễn viên pantomime có thể thu hút khán giả bằng sự sáng tạo của họ.
some pantomimists specialize in comedic performances.
một số diễn viên pantomime chuyên về các buổi biểu diễn hài.
pantomimists often collaborate with musicians for performances.
các diễn viên pantomime thường hợp tác với các nhạc sĩ để biểu diễn.
training to be a pantomimist requires practice.
để trở thành một diễn viên pantomime đòi hỏi sự luyện tập.
pantomimists can tell stories through movement alone.
các diễn viên pantomime có thể kể chuyện chỉ bằng cử động.
many schools offer classes for aspiring pantomimists.
nhiều trường học cung cấp các lớp học cho những người hâm mộ pantomime.
pantomimists perform
diễn viên xiếc biểu diễn
pantomimists act
diễn viên xiếc đóng vai
pantomimists entertain
diễn viên xiếc giải trí
pantomimists express
diễn viên xiếc thể hiện
pantomimists engage
diễn viên xiếc tương tác
pantomimists showcase
diễn viên xiếc trưng bày
pantomimists collaborate
diễn viên xiếc hợp tác
pantomimists improvise
diễn viên xiếc ứng biến
pantomimists create
diễn viên xiếc sáng tạo
pantomimists inspire
diễn viên xiếc truyền cảm hứng
pantomimists can convey emotions without words.
các diễn viên pantomime có thể truyền tải cảm xúc mà không cần lời nói.
many pantomimists perform in street festivals.
nhiều diễn viên pantomime biểu diễn tại các lễ hội đường phố.
pantomimists often use exaggerated gestures.
các diễn viên pantomime thường sử dụng cử chỉ cường điệu.
children love watching pantomimists at the park.
trẻ em thích xem các diễn viên pantomime tại công viên.
pantomimists can engage audiences with their creativity.
các diễn viên pantomime có thể thu hút khán giả bằng sự sáng tạo của họ.
some pantomimists specialize in comedic performances.
một số diễn viên pantomime chuyên về các buổi biểu diễn hài.
pantomimists often collaborate with musicians for performances.
các diễn viên pantomime thường hợp tác với các nhạc sĩ để biểu diễn.
training to be a pantomimist requires practice.
để trở thành một diễn viên pantomime đòi hỏi sự luyện tập.
pantomimists can tell stories through movement alone.
các diễn viên pantomime có thể kể chuyện chỉ bằng cử động.
many schools offer classes for aspiring pantomimists.
nhiều trường học cung cấp các lớp học cho những người hâm mộ pantomime.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay