papain

[Mỹ]/pəˈpeɪ.ɪn/
[Anh]/pəˈpeɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại enzyme từ đu đủ được sử dụng để làm mềm thịt hoặc hỗ trợ tiêu hóa
Word Forms
số nhiềupapains

Cụm từ & Cách kết hợp

papain enzyme

enzym papain

papain supplement

thực phẩm bổ sung papain

papain benefits

lợi ích của papain

papain powder

bột papain

papain source

nguồn papain

papain application

ứng dụng của papain

papain extract

chiết xuất papain

papain activity

hoạt tính của papain

papain dosage

liều dùng papain

papain treatment

điều trị bằng papain

Câu ví dụ

papain is often used in meat tenderizers.

papain thường được sử dụng trong các chất làm mềm thịt.

many skincare products contain papain for exfoliation.

nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa papain để tẩy tế bào chết.

papain can help with digestion when taken after meals.

papain có thể giúp tiêu hóa sau khi ăn.

some people are allergic to papain and should avoid it.

một số người bị dị ứng với papain và nên tránh nó.

papain is derived from the papaya fruit.

papain có nguồn gốc từ quả đu đủ.

in cooking, papain can be used to marinate meat.

trong nấu ăn, papain có thể được sử dụng để tẩm ướp thịt.

papain has anti-inflammatory properties that can benefit skin.

papain có đặc tính chống viêm có thể có lợi cho da.

some enzyme supplements include papain for health benefits.

một số thực phẩm bổ sung enzyme bao gồm papain để tăng cường sức khỏe.

papain can be found in some digestive enzyme formulas.

papain có thể được tìm thấy trong một số công thức enzyme tiêu hóa.

using papain can enhance the flavor of certain dishes.

sử dụng papain có thể tăng cường hương vị của một số món ăn nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay