paperbacks

[Mỹ]/ˈpeɪpəˌbæks/
[Anh]/ˈpeɪpərˌbæks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sách có bìa giấy linh hoạt

Cụm từ & Cách kết hợp

new paperbacks

giấy khổ nhỏ mới

popular paperbacks

giấy khổ nhỏ phổ biến

buy paperbacks

mua giấy khổ nhỏ

read paperbacks

đọc giấy khổ nhỏ

cheap paperbacks

giấy khổ nhỏ rẻ

best paperbacks

giấy khổ nhỏ tốt nhất

classic paperbacks

giấy khổ nhỏ cổ điển

find paperbacks

tìm giấy khổ nhỏ

sell paperbacks

bán giấy khổ nhỏ

collect paperbacks

thu thập giấy khổ nhỏ

Câu ví dụ

she prefers to read paperbacks over hardcovers.

Cô ấy thích đọc sách bìa mềm hơn sách bìa cứng.

many students buy paperbacks for their courses.

Nhiều sinh viên mua sách bìa mềm cho các khóa học của họ.

paperbacks are often more affordable than other formats.

Sách bìa mềm thường rẻ hơn các định dạng khác.

he has a collection of classic paperbacks on his shelf.

Anh ấy có một bộ sưu tập sách bìa mềm cổ điển trên kệ của mình.

bookstores often have a special section for paperbacks.

Các cửa hàng sách thường có một khu vực đặc biệt dành cho sách bìa mềm.

she enjoys browsing through new paperbacks every month.

Cô ấy thích lướt qua những cuốn sách bìa mềm mới mỗi tháng.

paperbacks are easy to carry while traveling.

Sách bìa mềm dễ dàng mang theo khi đi du lịch.

many authors release their works in paperback format.

Nhiều tác giả phát hành tác phẩm của họ dưới dạng sách bìa mềm.

he often donates his old paperbacks to charity.

Anh ấy thường quyên góp những cuốn sách bìa mềm cũ của mình cho từ thiện.

reading paperbacks can be a relaxing pastime.

Đọc sách bìa mềm có thể là một thú vui thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay