papered

[Mỹ]/ˈpeɪpəd/
[Anh]/ˈpeɪpərd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.thì quá khứ và phân từ quá khứ của giấy; bọc bằng giấy; che giấu hoặc ngụy trang

Cụm từ & Cách kết hợp

papered wall

tường dán giấy

papered over

dán giấy lên

papered room

phòng dán giấy

papered surface

bề mặt dán giấy

papered ceiling

trần nhà dán giấy

papered floor

sàn nhà dán giấy

papered area

khu vực dán giấy

papered edges

đường viền dán giấy

papered design

thiết kế dán giấy

papered finish

bề mặt hoàn thiện dán giấy

Câu ví dụ

the walls were papered with beautiful floral designs.

những bức tường được dán giấy với những họa tiết hoa đẹp.

she papered her room in a bright yellow color.

cô ấy đã dán giấy lên căn phòng của mình với màu vàng tươi.

they decided to have the entire house papered.

họ quyết định dán giấy cho toàn bộ ngôi nhà.

the old library was papered with vintage wallpaper.

thư viện cổ được dán giấy với giấy dán tường cổ điển.

after the renovation, the office was papered in a modern style.

sau khi sửa sang lại, văn phòng được dán giấy theo phong cách hiện đại.

he papered the children's room with cartoon characters.

anh ấy đã dán giấy lên phòng trẻ em với các nhân vật hoạt hình.

the artist papered the studio with her own paintings.

nghệ sĩ đã dán giấy lên phòng làm việc của cô ấy với những bức tranh của chính mình.

she chose to paper the bathroom with waterproof material.

cô ấy chọn dán giấy lên phòng tắm với vật liệu chống thấm nước.

the dining room was papered in a rich, dark color.

phòng ăn được dán giấy với màu sắc tối, đậm.

they papered the hallway to create a warm atmosphere.

họ dán giấy lên hành lang để tạo ra một không khí ấm áp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay