| số nhiều | paperers |
paperer role
vai trò của người làm giấy
paperer duties
nhiệm vụ của người làm giấy
paperer skills
kỹ năng của người làm giấy
paperer job
công việc của người làm giấy
paperer team
đội ngũ người làm giấy
paperer tasks
nhiệm vụ của người làm giấy
paperer industry
ngành công nghiệp giấy
paperer company
công ty sản xuất giấy
paperer training
đào tạo người làm giấy
paperer equipment
thiết bị sản xuất giấy
the paperer carefully organized the documents.
người phụ trách in ấn đã sắp xếp cẩn thận các tài liệu.
as a paperer, she loves creating beautiful presentations.
với vai trò là người phụ trách in ấn, cô ấy yêu thích việc tạo ra các bài thuyết trình đẹp mắt.
the paperer ensured all reports were printed correctly.
người phụ trách in ấn đã đảm bảo tất cả các báo cáo đều được in chính xác.
he works as a paperer in a large corporation.
anh ấy làm việc với vai trò là người phụ trách in ấn trong một tập đoàn lớn.
the paperer needed to restock the printer paper.
người phụ trách in ấn cần phải bổ sung giấy in.
being a paperer requires attention to detail.
việc trở thành người phụ trách in ấn đòi hỏi sự tỉ mỉ.
the paperer was praised for her efficiency.
người phụ trách in ấn đã được khen ngợi về hiệu quả của cô ấy.
she learned the skills of a paperer through training.
cô ấy đã học được các kỹ năng của một người phụ trách in ấn thông qua đào tạo.
the paperer collaborated with the design team.
người phụ trách in ấn đã hợp tác với nhóm thiết kế.
every paperer should be familiar with office software.
mỗi người phụ trách in ấn nên quen thuộc với phần mềm văn phòng.
paperer role
vai trò của người làm giấy
paperer duties
nhiệm vụ của người làm giấy
paperer skills
kỹ năng của người làm giấy
paperer job
công việc của người làm giấy
paperer team
đội ngũ người làm giấy
paperer tasks
nhiệm vụ của người làm giấy
paperer industry
ngành công nghiệp giấy
paperer company
công ty sản xuất giấy
paperer training
đào tạo người làm giấy
paperer equipment
thiết bị sản xuất giấy
the paperer carefully organized the documents.
người phụ trách in ấn đã sắp xếp cẩn thận các tài liệu.
as a paperer, she loves creating beautiful presentations.
với vai trò là người phụ trách in ấn, cô ấy yêu thích việc tạo ra các bài thuyết trình đẹp mắt.
the paperer ensured all reports were printed correctly.
người phụ trách in ấn đã đảm bảo tất cả các báo cáo đều được in chính xác.
he works as a paperer in a large corporation.
anh ấy làm việc với vai trò là người phụ trách in ấn trong một tập đoàn lớn.
the paperer needed to restock the printer paper.
người phụ trách in ấn cần phải bổ sung giấy in.
being a paperer requires attention to detail.
việc trở thành người phụ trách in ấn đòi hỏi sự tỉ mỉ.
the paperer was praised for her efficiency.
người phụ trách in ấn đã được khen ngợi về hiệu quả của cô ấy.
she learned the skills of a paperer through training.
cô ấy đã học được các kỹ năng của một người phụ trách in ấn thông qua đào tạo.
the paperer collaborated with the design team.
người phụ trách in ấn đã hợp tác với nhóm thiết kế.
every paperer should be familiar with office software.
mỗi người phụ trách in ấn nên quen thuộc với phần mềm văn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay