wallcoverer

[Mỹ]/[ˈwɔːlˌkɒvərər]/
[Anh]/[ˈwɔːlˌkɒvərər]/

Dịch

n. Một người chuyên dán giấy dán tường hoặc ván tường; người lắp đặt hoặc sửa chữa giấy dán tường.

Cụm từ & Cách kết hợp

hire a wallcoverer

Tuyển dụng một người lát tường

experienced wallcoverer

Người lát tường có kinh nghiệm

wallcoverer's tools

Các công cụ của người lát tường

skilled wallcoverer

Người lát tường có tay nghề

becoming a wallcoverer

Trở thành một người lát tường

wallcoverer installed

Người lát tường đã lắp đặt

wallcoverer working

Người lát tường đang làm việc

find a wallcoverer

Tìm một người lát tường

licensed wallcoverer

Người lát tường có giấy phép

Câu ví dụ

the wallcoverer carefully measured the room before starting the project.

Người lát giấy dán tường đã cẩn thận đo đạc phòng trước khi bắt đầu dự án.

we hired a skilled wallcoverer to wallpaper our dining room.

Chúng tôi thuê một người lát giấy dán tường có tay nghề để dán giấy dán tường trong phòng ăn của chúng tôi.

the wallcoverer used a special tool to smooth out any bubbles.

Người lát giấy dán tường đã sử dụng một công cụ đặc biệt để làm phẳng các bong bóng.

finding a reliable wallcoverer can be challenging, but worth it.

Tìm được một người lát giấy dán tường đáng tin cậy có thể là một thách thức, nhưng đáng giá.

the wallcoverer recommended a durable wallpaper for the bathroom.

Người lát giấy dán tường đã đề xuất một loại giấy dán tường bền cho nhà vệ sinh.

the experienced wallcoverer completed the job quickly and efficiently.

Người lát giấy dán tường có kinh nghiệm đã hoàn thành công việc nhanh chóng và hiệu quả.

we needed a wallcoverer to hang textured wallpaper on the accent wall.

Chúng tôi cần một người lát giấy dán tường để treo giấy dán tường có hoa văn trên bức tường nhấn mạnh.

the wallcoverer prepared the walls by cleaning and priming them first.

Người lát giấy dán tường đã chuẩn bị tường bằng cách lau sạch và sơn lót trước.

the wallcoverer matched the wallpaper pattern perfectly to the corners.

Người lát giấy dán tường đã căn chỉnh mẫu giấy dán tường hoàn hảo với các góc.

we got a quote from several wallcoverers before making a decision.

Chúng tôi đã nhận được báo giá từ nhiều người lát giấy dán tường trước khi đưa ra quyết định.

the wallcoverer removed the old wallpaper with a steamer.

Người lát giấy dán tường đã loại bỏ giấy dán tường cũ bằng máy hơi nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay