paperknife

[Mỹ]/ˈpeɪpənaɪf/
[Anh]/ˈpeɪpərnaɪf/

Dịch

n. một công cụ được sử dụng để cắt giấy; một con dao dài được sử dụng trong máy cắt giấy
Word Forms
số nhiềupaperknives

Cụm từ & Cách kết hợp

paperknife cut

cắt dao giấy

paperknife holder

đế giữ dao giấy

paperknife design

thiết kế dao giấy

paperknife blade

lưỡi dao giấy

paperknife use

sử dụng dao giấy

paperknife edge

cạnh dao giấy

paperknife tip

mũi dao giấy

paperknife safety

an toàn khi sử dụng dao giấy

paperknife maintenance

bảo trì dao giấy

paperknife features

tính năng của dao giấy

Câu ví dụ

i used a paperknife to open the package.

Tôi đã sử dụng một con dao rọc giấy để mở gói hàng.

the paperknife is sharp and easy to handle.

Con dao rọc giấy rất sắc bén và dễ sử dụng.

she carefully sliced the paper with a paperknife.

Cô ấy cẩn thận cắt giấy bằng một con dao rọc giấy.

a paperknife is essential for any office.

Một con dao rọc giấy là cần thiết cho bất kỳ văn phòng nào.

he always keeps a paperknife on his desk.

Anh ấy luôn giữ một con dao rọc giấy trên bàn làm việc của mình.

using a paperknife can prevent paper from tearing.

Sử dụng dao rọc giấy có thể giúp ngăn giấy bị rách.

the artist used a paperknife for her collage.

Nghệ sĩ đã sử dụng một con dao rọc giấy cho tác phẩm sắp đặt của cô ấy.

she gifted him a beautiful paperknife for his birthday.

Cô ấy tặng anh ấy một con dao rọc giấy đẹp vào ngày sinh nhật của anh ấy.

a paperknife can be a great tool for craft projects.

Một con dao rọc giấy có thể là một công cụ tuyệt vời cho các dự án thủ công.

he demonstrated how to use a paperknife safely.

Anh ấy đã trình bày cách sử dụng dao rọc giấy một cách an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay